| 5201 |
SAMIMI 30.5SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 5202 |
Samino 5.1SL
ATCA 5.0 % + Folic acid 0.1 %
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5203 |
Samixplus 250SC
Lufenuron 50 g/l + Metaflumizone 200 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 5204 |
Sampyer 360SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 5205 |
Samsinate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SAM
|
| 5206 |
SAMSON 6OD
Nicosulfuron 60 g/L
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 5207 |
Samstar 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5208 |
Samtako 20SC
Chlorantraniliprole 16%w/w + Indoxacarb 4%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 5209 |
Samurai 800WG
Nitenpyram 200 g/kg + Pymetrozine 600 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 5210 |
Samxacarb 145SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 5211 |
Sanat 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 5212 |
Sanazine 500SC
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 5213 |
Sanbang 30SC
Tebuconazole 20%w/w + Trifloxystrobin 10%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 5214 |
Sancozeb 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 5215 |
Sanedan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 5216 |
Sanphos 56TB
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty CP Trừ mối khử trùng
|
| 5217 |
Sansai 200 WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5218 |
Santana 360EC
Propanil
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5219 |
Santaone 200WP
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5220 |
Sanuron 800SC
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 5221 |
Sanuron 800WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 5222 |
Sanvalerate 200EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 5223 |
Sanvant 25EC
Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 5224 |
Sapen-Alpha 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5225 |
Sapful 80WP
Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 5226 |
Sapo 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5227 |
Sapoderiss 70%BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng
|
| 5228 |
Sapol 700WP
Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5229 |
Saponolusa 150BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5230 |
Saponolusa 150GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5231 |
Saponular 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 5232 |
Saprol 190DC
Triforine
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 5233 |
Sara Extra 25SC
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 5234 |
Sara.dx 40WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 5235 |
Sarke 5WP
Uniconazole (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5236 |
Sarkozy 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 5237 |
Saromite 57EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5238 |
Sarudo 18WP
Acetochlor 16% + Bensulfuron Methyl 1.6% + Metsulfuron methyl 0.4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5239 |
Sarudo 500.5EC
Acetochlor 500g/l + Bensulfuron methyl 0.3g/l + Metsulfuron methyl 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5240 |
Sasa 25WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 5241 |
Sasuke 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 5242 |
Sasumi 70WP
Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 5243 |
Sasusim 500WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 5244 |
Sat 4SL
Cytosinpeptidemycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5245 |
Sát trùng đan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 5246 |
Sát trùng đan 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 5247 |
Sát trùng đan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 5248 |
Satno 250EC
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 5249 |
Satoshi 72 WP
Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 5250 |
Satunil 60EC
Propanil 200g/l + Thiobencarb 400g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|