| 5151 |
Sago-Super 20EC
Chlorpyrifos Methyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5152 |
Sago-Super 3GR
Chlorpyrifos-methyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5153 |
Sagoflu Pro 687.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5154 |
Sagofort 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5155 |
Sagograin 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5156 |
Sagolatex 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5157 |
Sagometro 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5158 |
Sagoperfect 320SC
Difenoconazole 120 g/l + Picoxystrobin 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5159 |
Sagoperfect 320SC.
Difenoconazole 120g/l + Picoxystrobin 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5160 |
Sahara 25WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 5161 |
Sài gòn P1 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5162 |
Sai one 15EC
Fluazifop-P-Butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5163 |
SAI-ONE 15EC
Fluazifop-P-butyl 150 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5164 |
Saicado 220WP
Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vagritex
|
| 5165 |
Saicoba 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5166 |
Saikumi 39.35SC
Flubendiamide 39.35% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5167 |
Sailun 50SC
Fenbutatin oxide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5168 |
Saimida 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5169 |
Saipan 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5170 |
Saipora super 350SC
Iprodione 250 g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5171 |
Saipora super 350SC.
Iprodione 250 g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5172 |
Saisen-XO 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5173 |
Saisen-XO 200SC.
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 5174 |
Saivina 430SC
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5175 |
Saizole 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5176 |
Sakin-Zai 800WG
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 5177 |
Sakin-Zai 800WG.
Fosetyl-aluminium
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 5178 |
Sako 25WP
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 5179 |
Sakumec 0.5EC
Matrine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5180 |
Sakura 40WP
Dinotefuran 25% + Hymexazol (min 98%) 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Agro, Inc.
|
| 5181 |
Sakuto 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 5182 |
Salame 602WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 5183 |
Salegold 250EC
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5184 |
Salibro® 500SC
Fluazaindolizine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 5185 |
Saliphos 35EC
Phosalone (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5186 |
Salsa 27.11SC
Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam
|
| 5187 |
Salsa 27.11SC.
Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam
|
| 5188 |
Salva 40SC
Dimethomorph 25%w/w + Pyraclostrobin 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
|
| 5189 |
Saly 306EC
Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 5190 |
Sam Robin 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 5191 |
Sấm sét 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 5192 |
Sấm sét 400SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 5193 |
Sam spider 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 5194 |
Sam spider 500WP
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 5195 |
Samconil 500SC
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 5196 |
Samcyper 25EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 5197 |
Samet 25EC
Triadimenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5198 |
Samida 70WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 5199 |
SAMIMI 17.8SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 5200 |
SAMIMI 20WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|