| 5101 |
Rovannong 50 WP
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5102 |
Rovannong 750WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5103 |
Rovecc 40SC
Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
|
| 5104 |
Roverusa 600EC
Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 5105 |
Roverusa 650WP
Buprofezin 300g/kg + Fenobucarb 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 5106 |
Roverusa 85GR
Buprofezin 5 g/kg + Fenobucarb 80 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 5107 |
Rovia 420SC
Pyrimethanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 5108 |
Rovral 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 5109 |
Roxaly 7.5SC
Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam.
|
| 5110 |
Roxco 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 5111 |
Royal 350SC
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5112 |
Royal 350WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 5113 |
Royal city 75WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP ACB Nhật Bản
|
| 5114 |
Rubbercare 720WP
Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 5115 |
Rubygold 555SC
Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 5116 |
Rudy 78WP
Cymoxanil 8% + Propineb 70%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cửu Long
|
| 5117 |
Ruler 750WG
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 5118 |
Rumba 15BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
|
| 5119 |
Run life 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5120 |
Runmun 300SC
Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5121 |
Runtop 375SC
Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5122 |
Runtop 775WP
Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg + ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5123 |
Rus-annong 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5124 |
Rus-annong 200SC
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5125 |
Rus-annong 700WG
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5126 |
Rus-Sunri 110WP
Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5127 |
Rusem super 750WP
Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5128 |
Russi 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 5129 |
Rustona 38WG
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 5130 |
Rutilan 10SL
Imazethapyr (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 5131 |
S- Maestro 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 5132 |
S-H Thôn Trang 4.8EC
Abamectin 33g/l + Emamectin benzoate 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5133 |
S-Maestro 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 5134 |
S-Quat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 5135 |
S-Quat 20SL.
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 5136 |
Saathi 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 5137 |
Sabonil 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Hoá nông An Giang
|
| 5138 |
Sabuta 600EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5139 |
Sachnhen-Eto 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 5140 |
Sachoc TSC 850WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 5141 |
Sachray 200WP
Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 5142 |
Saco 600EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5143 |
Sadamir 200WP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5144 |
Sadavi 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Dịch Vụ NN & PTNT Vĩnh Phúc
|
| 5145 |
Sadavi 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Dịch Vụ NN & PTNT Vĩnh Phúc
|
| 5146 |
Safari 250EC
Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 5147 |
Safe-co 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 5148 |
Safrice 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 5149 |
Safusu 20AP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Long Sinh
|
| 5150 |
Sago-Rat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|