| 5301 |
Serthai 28.75EC
Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 5302 |
Setis 34SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 5303 |
Setis 34SC.
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 5304 |
Setusa 350WP
Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5305 |
Sếu đỏ 3EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5306 |
Sforlicuajapane 450SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5307 |
SG-Metola 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 5308 |
SG-Metola 960EC.
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 5309 |
Sha Chong Jing 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 5310 |
Sha Chong Shuang 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 5311 |
Sha Chong Shuang 50SP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 5312 |
Sha Chong Shuang 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 5313 |
Shadevil 250WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV SNY
|
| 5314 |
Shaling Shuang 180SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5315 |
Shaling Shuang 950WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5316 |
Sharking 25SC
Chlorantraniliprole 15%w/w + Chlorfenapyr 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Bản Việt
|
| 5317 |
Sharma 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 5318 |
Sharon 100WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5319 |
Sheba 50EW
Prothiofos (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 5320 |
Shepatin 90EC
Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5321 |
Shepatoc 250WP
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 5322 |
Sherbush 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 5323 |
Sherdoba 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
|
| 5324 |
Sherdoba 55WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
|
| 5325 |
Sherpa 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5326 |
Shertin 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5327 |
Shertox 10EW
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5328 |
Shertox 5EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 5329 |
Sherzol 205EC
Cypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5330 |
Shian 32WP (3200 IU/mg)
Bacillus thuringiensis var. Kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|
| 5331 |
Shield-fast 200SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX và TM RVAC
|
| 5332 |
Shieldkill 10WG
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 6%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 5333 |
Shieldkill 200SC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 5334 |
Shieldmate 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 5335 |
Shikoku 720WG
Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 5336 |
Shilika 5.5ME
Beta-cypermethrin 5% + Emamectin benzoate 0.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)
|
| 5337 |
Shimizu 50WP
Prochloraz - Manganese chloride complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 5338 |
Shina 18SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 5339 |
Shinawa 400EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 5340 |
Shipment 20SC
Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5341 |
Shipper 150EC
Chlorfluazuron 100 g/l + Emamectin benzoate 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 5342 |
Shirako 25ME
Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 5343 |
Shiral 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 5344 |
Shishi 140SE
Bispyribac-sodium 40g/l + Metamifop 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 5345 |
Shogun 20SC
Pyflubumide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 5346 |
Shogun 20SC.
Pyflubumide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 5347 |
Shonam 500SC
Fluazinam 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 5348 |
Shonam 500SC.
Fluazinam 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 5349 |
Shootbis 350EC
Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5350 |
Shotplus 125 SC
Cyhalofop Butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|