| 5051 |
Rocet 100WP
Bensulfuron methyl 95g/kg + Quinclorac 5g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5052 |
Rocet 250SC
Bensulfuron methyl 7g/kg + Quinclorac 243g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5053 |
Rocking 500WG
Buprofezin 330 g/kg + Pymetrozine 170 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 5054 |
Rocksai super 425WP
Propiconazole 400g/kg + Tricyclazole 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 5055 |
Rocksai super 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 5056 |
Rocky 150SC
Bifenthrin 50g/l + Flonicamid 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM
|
| 5057 |
Rocten 748SL
Esterified vegetable oil
|
Chất hỗ trợ (chất trải)
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 5058 |
Rodenkil 0.005%RB
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 5059 |
Rodent 2DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 5060 |
Rojing 30SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 5061 |
Rollone 500SC
Iprodione 200g/l + Sulfur 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5062 |
Rollone 550WP
Iprodione 50 g/kg + Sulfur 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5063 |
Romandine 64WP
Mancozeb 56% + Chlorothalonil 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 5064 |
Romano 250EC
Profenofos 200g/l + Imidacloprid 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 5065 |
Romexusa 20WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5066 |
Romexusa 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5067 |
Romil 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Rotam Asia Pacific Limited
|
| 5068 |
Rominbgo 70WP
Propineb 65% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.
|
| 5069 |
Romio 300WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5070 |
Ronado 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 5071 |
Ronata 25EC
Oxadiazon (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 5072 |
Ronfos 550EC
Lufenuron 50g/l + Profenofos 500g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 5073 |
Rồng đỏ 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW
|
| 5074 |
Ronglua 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần BVTV ATC
|
| 5075 |
RonGold 250EC
Oxadiazon
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5076 |
Ronil 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 5077 |
Roninda 100SL
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5078 |
Ronstar 25EC
Oxadiazon (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5079 |
Rontatap 500EC
Acetochlor 470g/l + Butachlor 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5080 |
Roofer 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
|
| 5081 |
Roots-super 10SL
4-indol-3-ylbutyric acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 5082 |
Rora 750WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 5083 |
Rorai 21WP
Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 5084 |
Rorang 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 5085 |
Rorax 10WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5086 |
Rorigold 680WG
Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5087 |
Rorigold 720WP
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5088 |
Rosatap 52WP
Buprofezin 12%w/w + Monosultap 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 5089 |
Rosazone 60EC
Butachlor 50%w/w + Oxadiazon 10%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 5090 |
Roshow 460SC
Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 5091 |
ROSSER 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 5092 |
Rossiitalia 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thôn Trang
|
| 5093 |
Rosy 30SC
Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 5094 |
Rotamorph 500SC
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 5095 |
Roteva 30SC
Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 5096 |
Rothanil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 5097 |
Rotrione 34.4SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 5098 |
Routine 200SC
Isotianil (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5099 |
ROUTINE START 280FS
Isotianil 200 g/l + Trifloxystrobin 80g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5100 |
Rovannong 250SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|