| 5251 |
Sau tiu 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 5252 |
Sauaba 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 5253 |
Sauso 10EC
Fenpropathrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5254 |
Sausto 1EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5255 |
Sausto 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 5256 |
Savik 60EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 5257 |
Saywow 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Multiagro
|
| 5258 |
SBC-Thon Trang 190EC
Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5259 |
SBC-Thontrang 190EC
Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5260 |
Scheccjapane super 750WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5261 |
Schezgold 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 5262 |
Scholar 230SC
Fludioxonil
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5263 |
Scogold 300EC
Difenoconazole (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 5264 |
Sconew 175SC
Difenoconazole 125g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 5265 |
Scooter 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 5266 |
Scorcarb 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 5267 |
Scorcarb 80WG.
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 5268 |
Score® 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5269 |
Scortlan 80WG
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 5270 |
Scortlan 80WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 5271 |
Seal 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Mekong Agro
|
| 5272 |
Season 450SC
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 5273 |
Season 450SC.
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 5274 |
Season 450SC..
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 5275 |
Season 450SC...
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 5276 |
Sebaryl 85SP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 5277 |
SecSaigon 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 5278 |
Secso 500WP
Acetamiprid 250g/kg + Pymetrozine 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5279 |
Secso 700WG
Acetamiprid 400g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 5280 |
Secsorun 100SC
Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 5281 |
Sectox 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5282 |
Sectox 200EC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5283 |
Sectox 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5284 |
Secure 10EC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 5285 |
Secure 10SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 5286 |
Sedox 200EC
Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 5287 |
Selecron® 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 5288 |
Select 240EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 5289 |
Sencor 70WP
Metribuzin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5290 |
Sender 100EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 5291 |
Senly 2.1SL
Eugenol 2% + Carvacrol 0.1%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 5292 |
Senmy 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 5293 |
Sentazone 500SC
Sulfentrazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 5294 |
Sentinet 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 5295 |
Sentricon® HD 0.5RB
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Corteva Argiscience Việt Nam
|
| 5296 |
Seprain 240SC
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 5297 |
SERENADE SC
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5298 |
SERENADE SC.
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5299 |
SERENADE SC..
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 5300 |
Seroto 224SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|