| 1 |
🏭 Công ty TNHH An Nông
|
219 sản phẩm
|
| 2 |
🏭 Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
175 sản phẩm
|
| 3 |
🏭 Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
105 sản phẩm
|
| 4 |
🏭 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
100 sản phẩm
|
| 5 |
🏭 Công ty TNHH Phú Nông
|
98 sản phẩm
|
| 6 |
🏭 Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
94 sản phẩm
|
| 7 |
🏭 Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
93 sản phẩm
|
| 8 |
🏭 Công ty TNHH Việt Thắng
|
90 sản phẩm
|
| 9 |
🏭 Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
89 sản phẩm
|
| 10 |
🏭 Công ty CP Nicotex
|
83 sản phẩm
|
| 11 |
🏭 Công ty TNHH TM Tân Thành
|
80 sản phẩm
|
| 12 |
🏭 Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
76 sản phẩm
|
| 13 |
🏭 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
75 sản phẩm
|
| 14 |
🏭 Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
72 sản phẩm
|
| 15 |
🏭 Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
70 sản phẩm
|
| 16 |
🏭 Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
66 sản phẩm
|
| 17 |
🏭 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
64 sản phẩm
|
| 18 |
🏭 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
64 sản phẩm
|
| 19 |
🏭 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
63 sản phẩm
|
| 20 |
🏭 Map Pacific PTE Ltd
|
63 sản phẩm
|
| 21 |
🏭 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
58 sản phẩm
|
| 22 |
🏭 Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
56 sản phẩm
|
| 23 |
🏭 Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
54 sản phẩm
|
| 24 |
🏭 Công ty CP Đồng Xanh
|
53 sản phẩm
|
| 25 |
🏭 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
53 sản phẩm
|
| 26 |
🏭 Công ty TNHH ADC
|
50 sản phẩm
|
| 27 |
🏭 Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
49 sản phẩm
|
| 28 |
🏭 Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
49 sản phẩm
|
| 29 |
🏭 Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
49 sản phẩm
|
| 30 |
🏭 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
48 sản phẩm
|