| 1751 |
Nockout 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1752 |
Nockout 3.6GR
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1753 |
Nofara 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1754 |
Nofara 35WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1755 |
Nomida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 1756 |
Nomida 50EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 1757 |
Nomida 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 1758 |
Nomite-Sạch nhện 180EC
Abamectin 20g/l + Pyridaben 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 1759 |
Nôngiahưng 75WP
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1760 |
Nôngiahy 155 SL
Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1761 |
Nongiahy 155SL
Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1762 |
Nongiaphat 500EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1763 |
Nongtac 150EC
Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 1764 |
Noray 30EC
Etofenprox (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1765 |
Nosau 85WP
Cartap 75% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1766 |
Nosauray 120EC
Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1767 |
Nosivirus No.1 SC
Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 1768 |
Nosivirus No2 WG
Spodoptera litura NPV
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 1769 |
NOSOT Super 300SC
Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1770 |
NOSOT Super 750WP
Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1771 |
Nospider 190EC
Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1772 |
Notary 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1773 |
Nouvo 3.6EC
Abamectin 36 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1774 |
Novaer 6.15SC
Emamectin benzoate 0.9% + Novaluron 5.25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam
|
| 1775 |
Novi-ray 500WP
Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 1776 |
Novimec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 1777 |
Nozzaplus 450WG
Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 1778 |
NP Pheta 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 1779 |
NP-Cyrin Super 250EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1780 |
NPellaugold 220SC
Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 1781 |
Npiodan 800WP
Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 1782 |
Nugor 10GR
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1783 |
Nugor 40EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1784 |
Nugor super 450EC
Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1785 |
Nuronic 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 1786 |
Nypydo 75WP
Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1787 |
Nysuthion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 1788 |
OAU 01 6.3EW
Capsaicin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp hữu cơ OAU
|
| 1789 |
Obamausa 55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vật tư Liên Việt
|
| 1790 |
Obamax 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1791 |
Obaone 95WG
Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1792 |
Obawin 660WP
Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1793 |
Oberon 240SC
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 1794 |
Oberon 240SC.
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 1795 |
OFI 200SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 1796 |
Ogiva 5EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1797 |
Ohayo 100SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1798 |
Ohgold 300WP
Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1799 |
Ok-Sulfolac 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNNH Ngân Anh
|
| 1800 |
Ok-Sulfolac 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNNH Ngân Anh
|