| 1601 |
Minecto Star 60WG
Cyantraniliprole 100 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 1602 |
Minup 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 1603 |
Mipcide 50WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1604 |
Miretox 10EC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1605 |
Miretox 250WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1606 |
Miretox 700WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1607 |
Misec 1.0EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Viện Khoa học vật liệu ứng dụng
|
| 1608 |
Mishin gold 250WP
Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 1609 |
Mitac 20EC
Amitraz
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1610 |
Miteafv 24SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Agrifarm Việt Nam
|
| 1611 |
MiteTV 406ME
Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
|
| 1612 |
Mitoc-HB 300WP
Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1613 |
Mixki Plus 4.5EW
Beta-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ
|
| 1614 |
Moclodan 300EC
Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1615 |
Mofitox 40EC
Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1616 |
Mogaz 220EC
Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 1617 |
Monaco 500SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 1618 |
Monopoly 440WP
Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 1619 |
Monttar 3GR
Chlorpyrifos Methyl (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1620 |
Monttar 40EC
Chlorpyrifos Methyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1621 |
Moousa 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 1622 |
Moousa 60WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 1623 |
Mopride 20WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1624 |
Morris 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 1625 |
Mosflannong 200WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1626 |
Mosflannong 300SC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1627 |
Mosflannong 30EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1628 |
Mosflannong 600WG
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1629 |
Mospha 80EC
Acetamiprid 30g/l + Alpha-cypermethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 1630 |
Mospilan 20SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1631 |
Mospilan 3EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1632 |
Mothian 0.35EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Thiên An
|
| 1633 |
Motilan 20SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An
|
| 1634 |
Motox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1635 |
Motsuper 36WG
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1636 |
Movemite 130EW
Abamectin 1% + Spirodiclofen 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Việt Phát
|
| 1637 |
Movento 150 OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1638 |
Movento 150 OD.
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1639 |
Movento 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1640 |
Movento 150OD.
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1641 |
Multigard 300SC
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 1642 |
Multigreen SC
Bacillus thuringiensis
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Multiagro.
|
| 1643 |
Muron 80WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 1644 |
Muskardin 10WP
Beauveria bassiana Vuill
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 1645 |
MUTEKI 200EC
Propargite 150g/l + Pyridaben 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1646 |
MVP 10FS
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1647 |
Mycheck 750WP
Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1648 |
N.Zigel 1.8 EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình
|
| 1649 |
Nabazole 20SC
Abamectin 5% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
|
| 1650 |
Nafat 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|