| 1801 |
Ok-Sulfolac 85SC
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNNH Ngân Anh
|
| 1802 |
Okamex 100EC
Buprofezin 50 g/l + Beta-cypermethrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1803 |
Okamex 120WP
Beta-cypermethrin 60g/kg + Buprofezin 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1804 |
Okamex 210SC
210SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 1805 |
Oman 2EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 1806 |
OMEGA-HEXY 22EC
Hexythiazox 2% + Propargite 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1807 |
Omega-Secbi 10SC
Bifenthrin 3% + Chlorfenapyr 7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1808 |
Omega-Spidermite 24SC
Spirodiclofen (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1809 |
Ometar 1.2 x 109 bào tử/g
Metarhirium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu
|
Viện Lúa đồng bằng sông Cửu Long
|
| 1810 |
Onbord 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 1811 |
Oncol 20EC
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1812 |
Oncol 25WP
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1813 |
Oncol 5GR
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1814 |
Ondosol 750WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 1815 |
Onecheck 750WP
Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1816 |
Oneplaw 10WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1817 |
Ongtrum 200EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1818 |
Onik 30SC
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 1819 |
Onshu 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1820 |
Onshu 43SC.
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1821 |
Onzinsuper 225WP
Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1822 |
Opal 50WG
Pymetrozine 40% + Dinotefuran 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 1823 |
Ophos Plus 40EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 1824 |
Oppo 50WG
Dinotefuran 10% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái
|
| 1825 |
Opulent 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Minh Long
|
| 1826 |
Orchestra 10SC
Benzpyrimoxan
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 1827 |
Orgyram 70WP
Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1828 |
Oriolus 800WG
Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 1829 |
Ortus 5SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 1830 |
Osago 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1831 |
Oscare 100WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1832 |
Oscare 600WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1833 |
Oshin 100SL
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 1834 |
Oshin 1GR
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 1835 |
Oshin 20SG
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 1836 |
Oshin 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 1837 |
Osin Gold 50WG
Dinotefuran 30% + Thiamethoxam 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 1838 |
Osinaic 250WP
Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 1839 |
Osioi 800.8WP
Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1840 |
Otoxes 200SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1841 |
Overcin 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt.
|
| 1842 |
Owen Extra 40SC
Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 1843 |
Oxatin 6.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam
|
| 1844 |
Oxi Plus 20EC
Fenvalerate 5% + Phoxim 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Cooperation Bio Đức
|
| 1845 |
Oxuron 10DC
Flufenoxuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1846 |
Padan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1847 |
Padan 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 1848 |
Padave 106 WP
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Công nghệ sạch Nông nghiệp
|
| 1849 |
Pajero 30WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 1850 |
Paketa 250SL
Bifenthrin 100g/l + Nitenpyram 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|