| 1651 |
Nafenron 18SC
Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 1652 |
Nafloxam 60WG
Flonicamid 20% + Thiamethoxam 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 1653 |
Nakamura 252EC
Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1654 |
Naldaphos 350EC
Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 1655 |
Naliko 16SC
Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 1656 |
Naliko 16SC.
Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.
|
| 1657 |
Nanophasyco 160WG
Emamectin benzoate 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 1658 |
Napyrim 20SC
Chlorfenapyr 10% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 1659 |
Nara 37EC
Abamectin 2% + Profenofos 35%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1660 |
Nara 37EC.
Abamectin 2% + Profenofos 35%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1661 |
Nas 60EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 1662 |
Nasata 5SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 1663 |
Nasata 5SC.
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 1664 |
Nasata 5SC..
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 1665 |
Nasdaq 150WG
Emamectin benzoate 148 g/kg + Matrine 2 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 1666 |
Nasdaq 50EC
Emamectin benzoate 49 g/l + Matrine 1 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 1667 |
Natramat 24SC
Bifenthrin 4% + Spirotetramat 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Nanjing Agrochemical Co. Ltd.
|
| 1668 |
Navi-art 1EC
Azadirachtin 0.6%w/w + Matrine 0.4%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 1669 |
Naviphos 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 1670 |
Naxa 800DP
Metarhirium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng
|
| 1671 |
Nazomi 2.0EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 1672 |
Nazomi 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 1673 |
NBC Pravthon 1.0GR
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1674 |
NBC-Taboo 280SC
Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1675 |
NBChestop 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 1676 |
Neem Nim Xoan Xanh green 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1677 |
Nema King 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 1678 |
Nema King 10GR.
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 1679 |
Nemaces 108 cfu/g WP
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1680 |
Nemaces 108 cfu/g WP.
Paecilomyces lilacinus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 1681 |
NEMAFOS 10GR
Fosthiazate 10% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1682 |
NEMAFOS 30CS
Fosthiazate 30% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1683 |
Nemathorin 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 1684 |
Nematix 6EW
Oligosaccharins 1%w/w + Fosthiazate 5%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Brightmart CropScinence Co., Ltd
|
| 1685 |
Nematodie GR
Verticillium chlamydosporium ZK7
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 1686 |
Nemazate 15GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1687 |
Neretox 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1688 |
Neretox 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 1689 |
Netoxin 90WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1690 |
Nevi-Beta 2GR
Beta-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 1691 |
Nevi-Roten 6ME
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Newfarm Việt Nam
|
| 1692 |
New Fuze 200SC
Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1693 |
New Nova 180EC
Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP S New Rice
|
| 1694 |
New Oatox 500EC
Phenthoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP S New Rice
|
| 1695 |
New Tapky 10EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành
|
| 1696 |
New vario 250SC
Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1697 |
New vario 250SC.
Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1698 |
Newalpha 10EC 10EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 1699 |
Newamate 200SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 1700 |
Newbem 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX TM & DV Nông Tiến
|