| 1401 |
Larman 28SC
Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 1402 |
Laroma 70WG
Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1403 |
Laska 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 1404 |
Laska 30CS
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 1405 |
Laura 160SC
Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1406 |
Leader 350WG
Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 1407 |
Ledan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1408 |
Ledan 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 1409 |
Lekima 100EC
Pyriproxyfen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1410 |
Lekima 100EC.
Pyriproxyfen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 1411 |
Lemura 100SC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 80g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 1412 |
Liberal 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1413 |
Liberal 250SC.
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 1414 |
Like-HP 240SC
Metaflumizole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1415 |
Lilacter 0.3SL
Eugenol
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VT NN Phương Đông
|
| 1416 |
Limater 7.5EC
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
|
| 1417 |
Limectin 4.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thiên Nông
|
| 1418 |
Lino pesti 80EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 1419 |
Lino pesti 80EC.
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 1420 |
Lino tieunhen 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 1421 |
Linoafta 5.7WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên Nông Việt Nam
|
| 1422 |
Linoromax 20SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành
|
| 1423 |
Lion kinh 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VT NN Thái Bình Dương
|
| 1424 |
Lion kinh 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VT NN Thái Bình Dương
|
| 1425 |
Lion Messifen 240SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 1426 |
Lion Ray 200SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 1427 |
Lipro 150SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1428 |
Lipro 150SC.
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1429 |
Lisara 200SC
Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1430 |
Lissom 5.45EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 1431 |
Lk-Saula 30WG
Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1432 |
Lkset-up 70WG
Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 1433 |
Lkset-up 75WP
Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 1434 |
Lobby 25WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 1435 |
Lockin 100EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
|
| 1436 |
Lockone 115EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1437 |
London-anh quốc 670FS
Imidacloprid 370g/l + Metconazole 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 1438 |
Longanchess 700WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1439 |
Longanchess 70WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 1440 |
Longkick 50SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 1441 |
Longphaba 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1442 |
Longphaba 88SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1443 |
Lopita 200WP
Emamectin benzoate 100 g/kg + Flufiprole 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1444 |
Lorcy 265SC
Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1445 |
Lorcy 265SC.
Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1446 |
Lorma cap 21SC
Chlorfenapyr 19%w/w + Emamectin benzoate 2%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 1447 |
Lotoshine 400WP
Dinotefuran 250g/kg + Buprofezin 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 1448 |
Loxa 50EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1449 |
Luckyler 25EC
Abamectin 20g/l + Matrine 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 1450 |
Luckyram 600WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|