Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1601 |
Conphai 700WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1602 |
Conpho 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 1603 |
Convil 100EC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1604 |
Convil 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1605 |
CoperaTV 25SC
Difenoconazole 7.5%+ Prochloraz 17.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 1606 |
Copercide 50WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 1607 | Copezin 680WP | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1608 |
Copforce Blue 51WP
Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 %
|
Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1609 |
Copper gold 47WP
Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1610 |
Copperaniltv 50WP
Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 1611 |
Copperion 77WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Việt Nông |
| 1612 |
Coral 200SC
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM ACP |
| 1613 |
Coral 5GR
Carbosulfan (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM ACP |
| 1614 |
Coranto 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 1615 |
Cordis 34.4SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 1616 |
Cormoran 180EC
Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1617 |
Cornil 500SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1618 |
Cornil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1619 |
Cornweed 18OD
Mesotrione 13.5% + Nicosulfuron 4.5%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 1620 |
Corona 6GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM ACP |
| 1621 |
Corona 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM ACP |
| 1622 |
Cosmos 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1623 |
Coteb 100WP
Chlorfenapyr 30g/kg + Tebufenozide 70g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SYC |
| 1624 |
Coumafen 0.005% wax block
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 1625 |
Council Complete 300SC
Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 1626 |
Council prime 200SC
Triafamone
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1627 |
Coup 55WP
Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 1628 |
Couple 29WP
Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam |
| 1629 |
Cova 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 1630 |
Coven 200EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 1631 |
Cow 36WP
Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1632 |
Cowboy 600SE
Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 1633 |
Cowboy 600WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 1634 |
Coxbus 11GR
Abamectin 1% + Fosthiazate 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1635 |
Coxy 225SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 1636 |
Coyote 440SE
Mesotrione 40g/l + S-metolachlor 400g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1637 | Cozoni 0.0075SL | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 1638 |
Cozoni 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 1639 |
Credit 450EC
Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1640 |
Creek 2.1EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 1641 |
Creek 51WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 1642 |
Cruiser Plus® 312.5FS
Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1643 |
Cruiser® 350FS
Thiamethoxam
|
Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1644 |
Cruiser® Plus 312.5FS
Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1645 |
CrymaxÒ 35WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 1646 |
Crymax 35 WP
Bacillus thuringiensis var. kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 1647 |
Crymerin 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1648 |
Crystal 80WG
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1649 |
Cupenix 80WP
Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1650 |
Cuprimicin 500 81WP
Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm