Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1651 Cuprofix Dispress 77.15WG
Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
1652 Cuproxat 345SC
Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
1653 Cupvang 250EC
Alpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1654 Curbix 100SC
Ethiprole
Thuốc trừ sâu Bayer Vietnam Ltd (BVL)
1655 Cure supe 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
1656 Curegold 375SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Hexaconazole 50 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
1657 Curenox oc 85WG
Copper Oxychloride
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Ngân Anh
1658 Curenox oc 85WP
Copper Oxychloride
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Ngân Anh
1659 Curzate®-M8 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
1660 Custodia 320SC
Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Adama Việt Nam
1661 Cửu Châu 15GR
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
1662 Cửu Châu Nghệ 520SC
Niclosamide-olamine 500g/l + Abamectin 20g/l
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
1663 Cy-pro 350EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
1664 Cyamet 30SC
Cyazofamid 5% + Dimethomorph 25%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Agri Green
1665 Cyat 525WG
Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông tín AG
1666 Cyazo Cap 40SC
Cyazofamid 10%w/w + Dimethomorph 30%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
1667 Cybu 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Hoá Nông
1668 Cycozeb 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
1669 Cydansuper 250EC
Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
1670 Cyfa 525WG
Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
1671 Cyfamo 300SC
Cyazofamid 100 g/l + Flumorph 200 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1672 Cyfarost 100SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
1673 Cyfenfos 440EC
Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Us Agro
1674 Cyfitox 300EC
Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
1675 Cyflamid 5EW
Cyflufenamid (min 97%)
Thuốc trừ bệnh Sumitomo Corporation Vietnam LLC
1676 Cyhafop 200EC
Cyhalofop butyl 100 g/l + Metamifop 100 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1677 Cyhany 250EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
1678 Cyhella 250CS
Lambda-cyhalothrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Hoá Nông
1679 Cylen 500WP
Dimethomorph (min 98%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
1680 Cymanil 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp CMP
1681 Cymazin 35SC
Abamectin 1% + Cyromazine 34%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH B. Helmer
1682 Cymerin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
1683 Cymkill 25EC
Cypermethrin
Thuốc trừ sâu Forward International Ltd
1684 Cymobgo 40SC
Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nam Hải Group
1685 Cymonebindiavb 76WP
Cymoxanil 6% + Propineb 70%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
1686 Cymoplus 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Agricare Việt Nam
1687 Cymozeb Gold 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Fosetyl-Aluminium 640g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1688 Cynite 425WP
Isoprocarb 400g/kg + Thiamethoxam 25g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
1689 Cynofos 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40% w/w
Thuốc trừ sâu Công ty CP SAM
1690 Cyo super 200WP
Dinotefuran (min 89%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
1691 Cyo super 200WP.
Dinotefuran
Thuốc trừ sâu Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
1692 Cypdime (558) 10EC
Cypermethrin 2% + Dimethoate 8%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
1693 Cypen 60OD Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
1694 Cyper 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược HAI
1695 Cyper-Alpha 5EC
Alpha-cypermethrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
1696 Cyperan 10EC Thuốc trừ sâu Công ty CP Lion Agrevo
1697 Cyperkill 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
1698 Cypermap 25EC
Cypermethrin
Thuốc trừ sâu Map Pacific PTE Ltd
1699 Cypetox 500EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thanh Điền
1700 Cyphos 25EC
Quinalphos
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc tế Việt Đức

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›