Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1701 |
Cypico 50WG
Cyprodinil 25%w/w + Picoxystrobin 25%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1702 |
Cyrobin 350SC
Cyazofamid 100 g/l + Trifloxystrobin 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 1703 |
Cyroma gold 750WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 1704 |
Cyrotat 31SC
Abamectin 0.7%+ Cyromazine 30.3%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 1705 |
Cyrux 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1706 |
Cythala 75WP
Chlorothalonil 60% + Cymoxanil 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1707 |
Cytoc 250WP
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 1708 |
Cyxazebindiavb 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 1709 |
Cyzate 75WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 1710 |
D-ron 80WP
Diuron
|
Thuốc trừ cỏ | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 1711 |
Dacbi 20WP
Iprobenfos 10% + Tricycalzole 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hạt giống HANA |
| 1712 |
Daconil 500SC
Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1713 |
Daconil 75WP
Chlorothalonil 75%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1714 |
Dacu-M 0.386GR
Alkaloid (chiết xuất bằng nước từ cây lá ngón)
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Công nghệ Việt Hóa |
| 1715 |
Dacusfly 100SL
Methyl Eugenol 75% + Naled 25%
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng Khoa |
| 1716 |
Dadygold 50EC
Chlorfenapyr 25g/l + Lufenuron 25g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1717 |
Dafostyl 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát |
| 1718 |
Daicosa 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Futai |
| 1719 |
Dailora 25EC
Prochloraz (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 1720 |
Daiphat 30WP
Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 1721 |
Daisuke 250EC
Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 1722 |
Daisy 57 EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1723 |
Daisy 57EC
Propargite 570 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1724 |
Daitai 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 1725 |
Daiwance 200SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 1726 |
Daiwanper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 1727 |
Daiwanron 1.95SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitr…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Futai |
| 1728 |
Daiwansin 25SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 1729 |
Daiwantin 5EC
Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 1730 |
Daiwantocin 50WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 1731 |
DAMSSI 720 SC
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 1732 |
DAMSSI 720SC
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 1733 |
DAMSSI 720SC.
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 1734 |
Damycine 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1735 |
Damycine 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1736 |
Dana - Hope 720EC
Metolachlor (min 87%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1737 |
Dana-Win 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1738 |
Danabin 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 1739 |
Danabin 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 1740 |
Danator 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1741 |
Dancet 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1742 |
Dancet 50WP
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1743 |
Dancet 75WG
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1744 |
Dandy 15EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1745 |
Danico 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1746 |
Danisaraba 20SC
Cyflumetofen
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1747 |
Danitol 10EC
Fenpropathrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1748 |
Danitol-S 50EC
Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1749 |
Danjiri 10SC
Ethaboxam
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1750 |
Danobull 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm