Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1551 |
Coach 330EC
Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 1552 |
Coannong 200EC
Metamifop (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1553 |
Cobe Uc 70WP
Mancozeb 25% + Fosetyl aluminium 45%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Cooperation Bio Đức |
| 1554 |
Cocadama 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1555 |
Cocan 23EC
Copper abietate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Tiên Tiến |
| 1556 |
Cochay 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 1557 |
Cochay 200SL.
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 1558 |
Cochay 200SL..
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 1559 |
Cochet 200WP
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 1560 | CocMan 69WP | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1561 |
Cocosieu 15.5WP
Triadimefon 9.3% + Jingangmycin (Validamycin) 6.2%
|
Thuốc trừ bệnh | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd |
| 1562 |
Codasuper 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1563 |
Colorgrass 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ nghệ Hoàng Gia Anh |
| 1564 |
Colraf 20WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1565 |
Colraf 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1566 |
Colraf 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1567 | Colt 150SL | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1568 |
Colt 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1569 |
Colua 600EC
Butachlor 600 g/l và Fenclorim 90g/l chất an toàn
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 1570 |
Colyna 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1571 |
Coman 150WP
Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1572 |
Coman 150WP.
Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1573 |
Comaster 360CS
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1574 |
Comazol (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1575 |
Combo 600WG
Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 1576 |
Combrase 24EC
Lactofen (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1577 |
Comcat 150WP
Dịch chiết từ cây Lychnis viscaria 15% w/w
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 1578 |
Comda 250EC
Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1579 |
Comda gold 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1580 |
Comda gold 5WG.
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1581 |
Comet 85WP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 1582 |
Comite® 570EW
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1583 |
Comite® 73EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1584 |
Command 36ME
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 1585 |
Command 48EC
Clomazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 1586 |
Compass 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1587 |
Compatt 55.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lan Anh |
| 1588 |
Complex super 20WP
Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 1589 |
Comprise 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 1590 |
Conabin 750WG
Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1591 |
Conaxel 150SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1592 |
Concept 500EC
Fenvalerate 45g/l + Phoxim 455g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 1593 |
Confidor 200OD
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 1594 |
Confidor 200SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 1595 |
Confidor 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 1596 |
Confitin 18EC
Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 1597 |
Conifa 200ME
Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1598 |
Conphai 100SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1599 |
Conphai 10ME
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1600 |
Conphai 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm