Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1501 |
Chusen 40SC.
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 1502 |
Chushin 40WG
Carfentrazone-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 1503 |
Cicada 4GR
Chlorantraniliprole 1%w/w + Clothianidin 3%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1504 |
Cif 220SC
Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 1505 |
Cining 15SC
Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%
|
Thuốc trừ sâu | Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd. |
| 1506 |
Cinorice 25WP
Cinosulfuron (min 92%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1507 |
Cipi 521WG
Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 1508 |
Cislin 2.5EC
Deltamethrin (min 98%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1509 |
Citeengold 415SC
Azoxystrobin 255g/l + Difenoconazole 160g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 1510 |
Citimycin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 1511 |
Citione 350SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1512 |
Citione 500WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1513 |
Citione 700WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1514 |
Citiusa 810WP
Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 1515 |
Citrole 96.3EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu | Total Fluides. (France) |
| 1516 |
Cittioke 0.6EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Eastchem Co., Ltd. |
| 1517 |
Cittizen 333SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 1518 |
Cittizen 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 1519 |
Citymyusa 86WP
Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ |
| 1520 |
CK Sam 35SC
Chlorfenapyr 33.3% + Ivermectin 1.7%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 1521 |
Ckvil 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam |
| 1522 |
Classtox 250WP
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 1523 |
Clatinusa 500EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1524 |
Clean Snail 120GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP S New Rice |
| 1525 |
Cleanco 500EC
Pretilachlor 500g/l + Chất an toàn Fenclorim 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Delta Cropcare |
| 1526 |
Cleanshot 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1527 |
Clear Chor 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1528 |
Clearner 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1529 |
Cleaver 45EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 1530 |
Cledimsuper 250EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1531 |
Clever 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1532 |
Clever 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1533 |
Click 75WP
Thiodicarb
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1534 |
Clicks 500SC
Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1535 |
Clincher® 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1536 |
Clinclip 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Long Hiệp |
| 1537 |
Clinton 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông tín AG |
| 1538 |
Clio 336SC
Topramezone (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 1539 |
Clipper® 240SC
Penoxsulam (min 98.5%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1540 |
Clipper® 25OD
Penoxsulam (min 98.5%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1541 |
Clodac 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Việt Thái |
| 1542 |
Clodansuper 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1543 |
Clodin 360WG
Clothianidin 160g/kg + Dinotefuran 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Kiên Giang |
| 1544 |
Clorfena 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 1545 |
Closer® 500WG
Sulfoxaflor
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1546 |
Closutap 70WP
Imidacloprid 2% + Monosultap 68%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 1547 |
Clotin@top 250WP
Azocyclotin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 1548 |
CO- 2X 650WP
Cyhalofop-butyl 150g/kg + Quinclorac 500g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 1549 |
Co-Fast 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Baconco |
| 1550 |
Co-trihex 280SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Baconco |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm