Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1451 |
Cheer 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1452 |
Cheesapc 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 1453 |
Cheestar 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1454 |
Chelsi 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 1455 |
Cherray 700WG
Imidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1456 |
Chersieu 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1457 |
Chery 70WG
Pymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1458 |
Chesaco 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH King Elong |
| 1459 |
Chesgold 170WP
Pymetrozine 20g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1460 |
Chesgold 550WG
Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1461 |
Chesone 300WP
Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 150 g/kg + Isoprocarb 50 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1462 |
Chesone 370EC
Acetamiprid 50g/l + Buprofezin 20g/l + Isoprocarb 300g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1463 |
Chess 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1464 |
Chess 50WG.
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1465 |
Chessin 600WP
Dinotefuran 200g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1466 |
Chetsau 100WG
Emamectin benzoate 50g/kg + Indoxacarb 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX và KD Tam Nông |
| 1467 |
Chetsduc 700WG
Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 1468 |
Chevin 40WG
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 1469 |
Chevin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 1470 |
CHG 100SP
CuSO4 + K2Cr2O7 + CrO3
|
Thuốc bảo quản lâm sản | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 1471 |
Chilliusa 360SC
Azoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1472 |
Chim sâu 250SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 1473 |
Chim ưng 20WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sơn Thành |
| 1474 |
Chim ưng 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sơn Thành |
| 1475 |
Chín sâu 300EC
Deltamethrin 50g/l + Piperonyl Butoxide 250g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 1476 |
Chinock 24SC
Chlorfenapyr 8% + Indoxacarb 16%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1477 |
Chionil 750WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1478 |
Chip 100SL
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1479 |
Chipu 120SC
Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 1480 |
Chirack 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1481 |
Chitin 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 1482 |
Chits 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 1483 |
Chix 2.5EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1484 |
Chlo-max 36SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 1485 |
Chlolufen 240SC
Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1486 |
Chlolufen 240SC.
Chlorfenapyr 190g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1487 |
Chlomectin 12SC
Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 1488 |
Chloranlier 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 1489 |
Chlorfen Asa 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ mối | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 1490 |
Chlorferan 240SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1491 |
Chlorin 10SC
Indoxacarb 2.5% + Chlorfenapyr 7.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1492 |
Chobits 110WP
Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1493 |
Chobits 50SL
Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1494 |
Chocaso 0.11SL
Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá cây vải (Litchi chinesis sonn)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh |
| 1495 |
Chopper 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1496 |
Chopyfos 400EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 1497 |
Chopyfos 400EC.
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 1498 |
Chowon 550SL
Chlormequat
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 1499 |
Chubeca 1.8SL
Polyphenol chiết suất từ cây núc nác (Oroxylum indicum) và lá, vỏ cây liễu (Sali…
|
Thuốc trừ bệnh | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hoá sinh. |
| 1500 |
Chusen 40SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm