Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1401 Catodan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP TST Cần Thơ
1402 Catodan 90WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP TST Cần Thơ
1403 Catpro 0.005RB
Brodifacoum
Thuốc trừ chuột Công ty CP SX và TM Hà Thái.
1404 Catrazin 800WP
Atrazine (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Phú Nông
1405 Catsuper 0.015SP
24-Epi Brassinolide
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
1406 Catsuper 0.01SL
24-Epi Brassinolide
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
1407 Cayman 25WP
Acetamiprid
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
1408 Caymangold 33WP
Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Nông Phát
1409 Cazotil 1EC
Milbemectin (min 92%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Anh Thơ
1410 Cazyper 125SC Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Adama Việt Nam
1411 Cease 25EC
Deltamethrin
Thuốc bảo quản lâm sản Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
1412 Cedar 100EC
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Western Agrochemicals
1413 Celest 025FS
Fludioxonil (min 96.8%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1414 Celphos 56% tablets
Aluminium Phosphide
Thuốc khử trùng kho Excel Crop Care Ltd.
1415 Center super 333EC
Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt
1416 Centerbig 700WP
Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
1417 Centerdorter 850WP
Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững
1418 Centerosin 242WP
Dinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
1419 Centertaner 500WP
Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1420 Centertrixx 750WP
Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông
1421 Centervin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1422 Centro 40SC
Diafenthiuron 32% + Thiacloprid 8%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Hải Thụy
1423 Centrum 75WG
Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
1424 Century New 300SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ
1425 Ceo 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Phú Nông
1426 Ceres 600SL
Phosphorous acid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
1427 Cetamiusavb 35WG
Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
1428 Cetoxim 240EC
Clethodim
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
1429 Cetrius 10WP
Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
1430 Cevya 400SC
Mefentrifluconazole
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
1431 Challenger 6.9EC
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
Thuốc trừ cỏ Sundat (S) PTe Ltd
1432 Chamnuri 30SC
Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
1433 Champion 37.5SC
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
1434 Champion 57.6 DP
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
1435 Champion 57.6DP
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
1436 Champion 77 WP
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
1437 Champion 77WP
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
1438 Chani 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
1439 Chapaon 770WP
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Bình Phương
1440 Chapyr 12SC
Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc tế Việt Đức
1441 Charge 500WP
Nitenpyram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
1442 Chat 20WP
Dinotefuran (min 89%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX TM Bio Vina
1443 Chatot 600WG
Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
1444 Chavez 230EC
Acetamiprid 10g/l + Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 200g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1445 Chavez 600WP
Acetamiprid 300g/kg + Buprofezin 200g/kg + Fenobucarb 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1446 Chay bia la 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
1447 Cháy rụi 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
1448 Cháy rụi 150SL.
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
1449 Checknp 70WG
Pymetrozine (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
1450 Checksau TSC 500EC
Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Lion Agrevo

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›