Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1301 Butyl 10WP
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
1302 Butyl 400SC
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
1303 Butyl 40WG
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
1304 Buxyzole 240SC
Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l
Thuốc trừ bệnh Albaugh Asia Pacific Limited
1305 Buzanon 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ FarmHannong Co., Ltd.
1306 BV Supersau 30EC
Cypermethrin 1.5%w/w + Phoxim 28.5%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
1307 BV-Supersinate 200SL
Glufosinate ammonium 200 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
1308 BV. Cropamin 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
1309 BV.Cropskill 9.75SC
Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
1310 Bvarian 34.4SC
Tembotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
1311 Bvgrass Topone 31EC
Metribuzin 26%w/w + Quizalofop-P-ethyl 5%w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt
1312 Bvsupertot 39SE
Azoxystrobin 28.4% + Metalaxyl-M 10.6%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
1313 By 90 40EC
Dimethoate
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH ADC
1314 Byeray 250WP
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH CEC Việt Nam
1315 Byphan 800WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Bình Phương
1316 Cabala 150EC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
1317 Cabrio Top 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
1318 Cabrio Top 600WG.
Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
1319 Cad3et 0.075BB
Cholecalciferol
Thuốc trừ chuột Công ty CP Hợp Trí Summit
1320 Cadatil 33.5SC
Oxine Copper (min 99%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Anh Thơ
1321 Cadilac 75WG
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Agria S.A, Bulgaria
1322 Cadilac 80WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Agria S.A, Bulgaria
1323 Cadre 240SL
Imazapic (min 96.9 %)
Thuốc trừ cỏ BASF Vietnam Co., Ltd.
1324 Cajet-M10 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TST Cần Thơ
1325 Calaeti 800WP
Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
1326 Calaris Xtra 275SC
Atrazine 250g/l + Mesotrione 25g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1327 Caliber 750WG
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
1328 Caliber 800WP
Mancozeb 800 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
1329 Calicydan 150EW
Fenpropathrin 100g/l + Pyridaben 10g/l + Profenofos 40g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1330 Calicydan 310EC
Fenpropathrin 5g/l + Profenofos 300g/l + Pyridaben 5g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1331 Caligold 20WP
Polyoxin B
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1332 Calira 555WP
Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 255g/kg + Imidacloprid 150g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
1333 Calistar 20SC
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1334 Calistar 25WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1335 Calisuper 41ME
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1336 Calisuper 5.5WP
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1337 Calisuper 52WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1338 Calita 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
1339 Callel 2.5PA
Ethephon (min 91%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH UPL Việt Nam
1340 Callihex 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
1341 Callous 500EC
Profenofos (min 87%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH UPL Việt Nam
1342 Calnil 404EC
Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
1343 Calox 250SC
Azoxystrobin 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
1344 Calypso 240SC
Thiacloprid (min 95%)
Thuốc trừ sâu Bayer Vietnam Ltd (BVL)
1345 Camaneb 80WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Cần Thơ
1346 Camaro 100SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Được Mùa
1347 Cambio Pro 460SL
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
Thuốc trừ cỏ BASF Vietnam Co., Ltd.
1348 Cambio Pro 460SL.
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
Thuốc trừ cỏ BASF Vietnam Co., Ltd.
1349 Camel 860WP
Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
1350 Camilo 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›