Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6001 |
Tifany 150EC
Pyridaben 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6002 |
Tifena 300SC
Thiamethoxam 200 g/l + Chlorfenapyr 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 6003 |
Tiffy Super 500WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6004 |
Tiger five 5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH P-H |
| 6005 |
TIGH SUPER 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6006 |
Tigibamec 6.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lan Anh |
| 6007 |
Tigicarb 20EC
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6008 |
Tigicarb 25WP
Isoprocarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6009 |
Tigifast 10EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6010 |
Tigineb 80WP
Zineb 80%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6011 |
Tiginon 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6012 |
Tiginon 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6013 |
Tiginon 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6014 |
Tigithion 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6015 |
Tigondiamond 800WP
Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6016 |
Tiguan 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6017 |
Tik grass 15SC
Mesotrione (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 6018 |
Tik wep 247EC
Profenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 6019 |
Tik-tot 60EC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 6020 |
Tikabamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 6021 |
Tikemectin 4EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 6022 |
Tikemectin 60WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 6023 |
Tikrice 25EC
Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 6024 |
Tiksun 250WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 6025 |
Til Pro 50EW
Difenoconazole 25%w/w + Propiconazole 25%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 6026 |
Tilasiasuper 400EC
Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 6027 |
TilBem Super 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6028 |
Tilbest super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 6029 |
Tilbis super 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6030 |
Tilbluesuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 6031 |
Tilcalisuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6032 |
Tilcrown super 350EC
Difenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VT BVTV Hà Nội |
| 6033 |
Tileuro super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 6034 |
Tilfugi 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6035 |
Tilgent 450SC
Azoxystrobin 270g/l + Difenoconazole 180g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6036 |
Tilgermany super 555SC
Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6037 |
Tilgol super 300EC
Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6038 |
Tilindia super 450EC
Difenoconazole 260g/l + Propiconazole 190g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6039 |
Tiljapanesuper 305SC
Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6040 |
Tiljapanesuper 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6041 |
Tillage-super 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6042 |
Tilmec 777WP
Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 6043 |
Tilmil super 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 6044 |
Tilobama 320EC
Difenoconazole 20 g/l + Propiconazole 150 g/l + Prochloraz 150 g/l 0.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6045 |
Tilobama 555WP
Difenoconazole 50.5g/kg + Propiconazole 0.5g/kg + Prochloraz 504g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6046 |
Tilplus super 300EC
Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6047 |
Tilral 500WP
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6048 |
Tilred Super 350EC
Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 6049 |
Tilrice 410EC
Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6050 |
Tilsom 400SC
Pyrimethanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm