Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5901 |
Tebaz 400SC
Azoxystrobin 200 g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 5902 |
Tebazo 29.3SC
Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 5903 |
Tebeauty 30SC
Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 5904 |
Tebufurindiavb 75WG
Sulfur 65% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 5905 |
Tebul Cap 40SC
Prothioconazole 20%w/w + Tebuconazole 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 5906 |
Tebuzole 250SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5907 |
Techtimex 30EC
Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5908 |
Techtimex 50WG
Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5909 |
Tecnoto 300EC
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5910 |
Tecnoto 300EC.
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5911 |
Tecnoto 300EC..
Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5912 |
Tecogold 272WP
Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5913 |
Tecogold 508SC
Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5914 |
Tecogold 601EC
Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5915 |
Tecvil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 5916 |
Telephon 2.5 LS
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 5917 |
Telephon 2.5LS
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5918 |
Tembone 420SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5919 |
Tembone 8 OD
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5920 |
Temboris 34.4SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng |
| 5921 | Tempest 36WP | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 5922 |
Tenano 20SC
Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 5923 |
Tenchu pro 350WP
Dinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 5924 |
Tenduring 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tenup |
| 5925 |
Tenem 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Trang Nông |
| 5926 |
Teppan 50SL
Cyclaniliprole
|
Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 5927 |
Teppan 50SL
Cyclaniliprole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 5928 |
Teppeki 50WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 5929 |
TEPRO - Super 300EC
Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 5930 |
Tepro 400EW
Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech |
| 5931 |
Teptop 100WP
Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 5932 |
Terin 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 5933 |
Termifinn 2.5EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ mối | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 5934 |
Termize 200SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối | Imaspro Resources Sdn. Bhd. |
| 5935 |
Terrad’or 5SC
Tiafenacil
|
Thuốc trừ cỏ | FarmHannong Co., Ltd. |
| 5936 |
Terrazole 35WP
Etridiazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5937 |
Tervigo® 020SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5938 |
Tesla 25SC
Chlorantraniliprole 15% + Chlorfenapyr 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 5939 |
Tetrazin 20SC
Clofentezine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5940 |
Tetris 75EC
Profoxydim (min 99.6%)
|
Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5941 |
Tezimax 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 5942 |
Tezole super 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ô tô Việt Thắng |
| 5943 |
Tgold 52WP
Niclosulfuron 4% + Atrazine 48% w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật |
| 5944 |
TGrass 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 5945 |
Thacynil 750WP
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5946 |
Thacynil 750WP.
Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5947 |
Thadant 200SC
Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 5948 |
Thadant 300EC
Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 120g/l + Indoxacarb 80g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 5949 |
Thaimeta 40EC
Cypermethrin 3% + Phoxim 37%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bảo vệ thực vật Việt Thái |
| 5950 |
Thaiponbao 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm