Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6101 |
Tomi 5EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 6102 |
Tomtit 360EC
Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 6103 |
Tomuki 50EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6104 |
Tony 920 40EC
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6105 |
Toof 150SL
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6106 |
Toof 25WP
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6107 |
Top hits 700WG
Flonicamid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6108 |
Top Line 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 6109 |
Top-care 420SC
Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 6110 |
Top-Grass 10SC
Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 6111 |
Top-vali 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX ND vi sinh Viguato |
| 6112 |
Topaz 33SC
Kasugamycin 3%w/w + Oxine-copper 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 6113 |
Topbuta 600EC
Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6114 |
Topcane 60WG
Diuron 46.8% + Hexazione 13.2%
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6115 |
Topchest 400WP
Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6116 |
Topchest 550WG
Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6117 |
Topchets 650WG
Pymetrozine 300g/kg + Thiamethoxam 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 6118 |
Topcide tsc 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 6119 |
Topcide tsc 5.5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 6120 |
Topco 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6121 |
Topcyha 110EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6122 |
Topfast 311WP
Pseudomonas fluorescens
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6123 |
Topfit one 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 6124 |
Topfull 90SE
Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6125 |
Topgold 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 6126 |
Topgun 700WG
Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 6127 |
Topgun 700WP
Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 6128 |
Tophiz 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 6129 |
Topical 425SC
Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 6130 |
Toplusa 450SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 6131 |
Topmazin 336SC
Topramezone
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6132 |
Topmesi 40SC
Terbuthylazine 37%w/w + Topramezone 3%w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Agri Shop |
| 6133 |
Topmite 43SC
Topmite 43SC
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP KH Nông nghiệp Vinacoop |
| 6134 |
Topmitetv 21EW
Diafenthiuron 20%+ Emamectin benzoate 1%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Unichem Việt Nam |
| 6135 |
Topmost 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 6136 |
Topmy 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Rotam Asia Pacific Limited |
| 6137 |
Topmystar 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6138 |
Topnati 281EW
Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6139 |
Topnati 330SC
Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6140 |
Topnati 760WP
Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6141 |
Topnhat 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6142 |
Topogold 450WP
Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 20g/kg + Isoprocarb 410g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6143 |
Topone 155SE
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 6144 |
Toposa 55EC
Chlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6145 |
Toppro 350EC
Cyhalofop-butyl 200g/l + Metamifop 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt. |
| 6146 |
Topsami 871WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6147 |
Topshot® 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 6148 |
Topsix 82WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông dược Đại Nam |
| 6149 |
Topspider 570EC
Propargite 570 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 6150 |
Topsun 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm