| 3701 |
Masterole Plus 50.6 WG
Emamectin benzoate 5% + Methoxyfenozide 45.6 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 3702 |
Masterone 26SC
Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 3703 |
Masterpyr 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 3704 |
Mastertop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 3705 |
Mastery 25SC
Pyraclostrobin 25% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 3706 |
Matador 750WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 3707 |
Mataxyl 500WG
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 3708 |
Mataxyl 500WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 3709 |
Match® 050 EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3710 |
Mativex 1.5EW
Pyrethrins
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 3711 |
Matoko 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 3712 |
Matrix 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 3713 |
Matrix 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 3714 |
Matscot 50SP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 3715 |
Matsu Power 12SC
Chlorfenapyr 9.5%w/w + Lufenuron 2.5%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam
|
| 3716 |
Maxim XL 035FS
Fludioxonil 25g/l + Metalaxyl-M 10 g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 3717 |
Maxima 10 SC
Bispyribac-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 3718 |
Maxkudo 45SL
Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 3719 |
Maxram 800WG
Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Phú Nông
|
| 3720 |
Maxsuran 80WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 3721 |
Maxtatopgol 350SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 3722 |
Maxxa 500WG
Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 3723 |
May 050SC
Fenpyroximate (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 3724 |
Mayoral 350SL
Imazapic 262.5g/l + Imazapyr 87.5g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 3725 |
Mazda 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 3726 |
Mazzin 650WG
Buprofezin 450g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 3727 |
MDAbamuron 50SC
Abamectin 3g/l + Triflumuron 47g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3728 |
Mdan Guard 50WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 3729 |
Mdan Light 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 3730 |
Mdan Weed 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong
|
| 3731 |
Mdancozeb 640WP
Chlorothalonil 80 g/kg + Mancozeb 560 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3732 |
Mdanzine 800WP
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3733 |
Mdanzole 400SC
Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3734 |
Mdbenzone 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3735 |
Mdbin 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3736 |
MDBintop 45SC
Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3737 |
MDBosdan 500WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3738 |
MDButa 50EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 3739 |
MDChlorbentin 30SC
Abamectin 0.3% + Chlorbenzuron 29.7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 3740 |
Mdiquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3741 |
MDMetometa 400SC
Metaflumizone 200g/l + Methoxyfenozide 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3742 |
Mdphonecron 40EC
Phoxim 30% + Profenofos 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 3743 |
MDSpifendor 340SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 3744 |
MDSpiro 330SC
Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 3745 |
Meazofungi 30SE
Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết Nông
|
| 3746 |
Mecaba 10GR
Metaldehyde 7% + Carbaryl 3%
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 3747 |
Mecet 50WP
Mefenacet (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 3748 |
Mechlorad 440SC
Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 3749 |
Meco 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 3750 |
Mectinstar 20EC
Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|