| 901 |
Bavacol 500WP
Metalaxyl-M 80 g/kg + Propineb 420 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 902 |
Bavella 99.9EC
Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothryn 50g/l + Phoxim 19.9g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 903 |
Bavimin gold 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
|
| 904 |
Bavizeb 75WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 905 |
Baycide 70WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 906 |
Bayermunich-đức 800WP
Niclosamide-olamine 780g/kg + Abamectin 20g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 907 |
Bayfidan 250EC
Triadimenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 908 |
Bayluscide 70WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 909 |
Bayoc 750WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Thiên Nông
|
| 910 |
Bayspider 45SC
Pyridaben 35% + Spirodiclofen 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Gem Sky
|
| 911 |
Bazan 5GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 912 |
BB-Tigi 5GR
Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 913 |
BC-Latino 750WP
Trifloxystrobin 250 g/kg + Tebuconazole 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 914 |
BC-Phytopkill 65WP
Kresoxim-methyl 15% + Metalaxyl 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 915 |
BC-thizamide 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 916 |
BC-Weedburn 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 917 |
BC-Weedkill 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 918 |
Bé bụ 30SE
Bensulfuron Methyl 1.5 % + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 919 |
Bé bụ 30WP
Butachlor 28.5% + Bensulfuron Methyl 1.5% (chất an toàn Fenclorim 10%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 920 |
Be-amusa 810WP
Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Nông Trang
|
| 921 |
Beam® 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 922 |
Beam® 75WP.
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 923 |
Beam® Plus 360SC
Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 924 |
Beammy-kasu 300SC
Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 925 |
Beammy-kasu 800WG
Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 926 |
Beam™ Plus 360SC
Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Dow AgroSciences B.V
|
| 927 |
Beamvil-super 250SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Gold Star Thụy Điển
|
| 928 |
Beansuperusa 80WP
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 35% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 929 |
Bebahop 40WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 930 |
Becano 500SC
Indaziflam
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 931 |
Becano 500SC.
Indaziflam
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 932 |
Bee Red 400SC
Bifenazate 250g/l + Etoxazole 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 933 |
Beeco 345EC
Butachlor 30g/l + Cyhalofopbutyl 315g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 934 |
Beetliss 20ME
Acetamiprid 10% + Pyridaben 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)
|
| 935 |
Belazole 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 936 |
Bêlêr 620OD
Bispyribac-sodium 20g/l + Thiobencarb 600g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 937 |
Bellico 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 938 |
Bellkute 40WP
Iminoctadine (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 939 |
Bellow 15EC
Fluazifop-P-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 940 |
Bellus 0.005AB
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 941 |
Beluka 250SC
Flubendiamide 100 g/l + Metaflumizone 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 942 |
Bemab 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Ánh Dương
|
| 943 |
Bemab 52WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Ánh Dương
|
| 944 |
Bembo 550SE
Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 50 g/l + Tricyclazole 350 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 945 |
Bemgold 750WP
Iprodione 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 946 |
Bemgreen 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 947 |
Bemjapane 760WP
Azoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 948 |
Bemsai 262WP
Kasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 949 |
Bemsuper 500SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 950 |
Bemsuper 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|