| 851 |
Badannong 10GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 852 |
Badannong 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 853 |
Bafurit 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 854 |
Bai 58 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 855 |
Bai yuan 15SB
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH SX TM DV Hải Bình
|
| 856 |
Bakari 275SC
Chlorfluazuron 10g/l + Profenofos 1g/l + Thiamethoxam 264g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 857 |
Bakari 430WP
Chlorfluazuron 220g/kg + Profenofos 10g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 858 |
Bakari 512EC
Chlorfluazuron 1g/l + Profenofos 510g/l + Thiamethoxam 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 859 |
Bakari 86EW
Chlorfluazuron 5g/l + Profenofos 71g/l + Thiamethoxam 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 860 |
Ballad 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 861 |
Baloric 310EC
Florpyrauxifen benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 862 |
Balstop 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Fluazinam 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 863 |
Balus 111WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 864 |
Balusar WP
Bacillus amyloliquefaciens
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 865 |
Bamboo 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 866 |
Bamectin 22.2WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Phước Hưng
|
| 867 |
Bamectin 5.55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Phước Hưng
|
| 868 |
Bamy 75WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 869 |
Ban Cày 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Đức Thành
|
| 870 |
Banazat 20SC
Abamectin 1% + Bifenazate 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 871 |
Bangbang 10EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 872 |
Banjo Forte 400SC
Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 873 |
Banjo Forte 400SC.
Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 874 |
Bankan 600WP
Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 875 |
Banking 110WP
Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 876 |
Banner Maxx® 156EC
Propiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 877 |
Banter 500WG
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 878 |
Bao ngu coc 500WG
Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 879 |
Baola 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 880 |
Baolus 50000 IU/mg WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
|
| 881 |
Baragren 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ
|
| 882 |
Barivil 40SC
Difenoconazole 20%w/w + Picoxystrobin 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 883 |
Barooco 600FS
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 884 |
Barracuda 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 885 |
Baryl annong 85WP
Carbaryl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 886 |
Basagran 480SL
Bentazone (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 887 |
Basagran 480SL.
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 888 |
Basamid Granular 97MG
Dazomet (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 889 |
Basasuper 700EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 890 |
Bascide 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 891 |
Basegold 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 892 |
Bassa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 893 |
Bassatigi 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 894 |
Basta 15SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 895 |
Bastnate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 896 |
Bata Sas 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt.
|
| 897 |
Batas 25EC
Abamectin 1% + Petroleum oil 24%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 898 |
Batista 33.5SC
Oxine-copper
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 899 |
Batocide 12WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 900 |
Batot 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái
|