| 751 |
Atrozole 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 752 |
Atryl 80WP
Ametryn (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 753 |
Atulvil 10EC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 754 |
Atulvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 755 |
Atylo 650WP
Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 756 |
AU-Ferotin 8SC
Emamectin benzoate 3% w/w + Lufenuron 5% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
|
| 757 |
AU-Morax 60WG
Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
|
| 758 |
AU-Perzoxin 48SC
Azoxystrobin 30% w/w + Difenoconazole 18% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
|
| 759 |
AU-Takamid F 35WG
Acetamiprid 15%w/w + Flonicamid 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
|
| 760 |
Audione 210WP
Azoxystrobin 10g/kg + Difenoconazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 761 |
Audione 250WG
Azoxystrobin 50 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 762 |
Audione 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 763 |
Auditor 16SC
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 12%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
|
| 764 |
August 350WG
Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 765 |
Aurus 30WG
Bifenthrin 10%w/w + Thiamethoxam 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam
|
| 766 |
Auschet 80WP
Nitenpyram 40% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 767 |
Ausin 1.8EC
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Forward International Ltd
|
| 768 |
Automex 100EC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 769 |
Automex 250SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 770 |
Automex 250WP
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 771 |
Autopro 360SC
Azocyclotin min 98% 100g/l + Flonicamid 260g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 772 |
Autopro 700WP
Azocyclotin min 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 773 |
Autozole 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt
|
| 774 |
Avako 800WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 775 |
Avalin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 776 |
Avalon 8WP
Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 777 |
Avalon 8WP.
Gentamicin Sulfate 20g/kg + Oxytetracycline Hydrochloride 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 778 |
Avansta 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Imaspro Resources Sdn Bhd
|
| 779 |
Avas New 260SC
Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 780 |
Avas Zin 260SC
Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 781 |
Avastar 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 782 |
Avatop 60WG
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 783 |
Avazole 800WP
Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 784 |
Avial 660SC
Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 785 |
Avial 660SC.
Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 786 |
Aviando 50SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Kiên Giang
|
| 787 |
Aviator combi 800WP
Ametryn 400g/kg + Atrazine 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng
|
| 788 |
Avikhuan 102SP
Oxytetracyline hydrochloride 2g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 789 |
Avil-cali 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 790 |
Avinduc 400SC
Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 791 |
Avio 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 792 |
Aviso 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 793 |
Awar 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 794 |
Awesome 10WP
Polyoxin 4% + Pyraclostrobin 6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
|
| 795 |
Awin 100SC
Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 796 |
Aza 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phan Lê
|
| 797 |
Azaba 0.8EC
Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 798 |
Azatika 60WG
Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 799 |
Azetin 36EC
Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 800 |
Azimex 40EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|