| 1001 |
Bibos 380SC
Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 1002 |
Bicide Extra 250SC
Flonicamid 75g/l + Spirotetramat 175g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Runke Chemical Co., Ltd.
|
| 1003 |
Bicilus 18WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 1004 |
Biclofen Plus 400SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 1005 |
Bidamin 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 1006 |
Bidamin 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 1007 |
Bidizole 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 1008 |
Bifemite 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 1009 |
Bifen Fast 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa sinh Alpha
|
| 1010 |
Bifenav 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Agrifarm Việt Nam
|
| 1011 |
Bifenclo 30SC
Clofentezine 10%w/w + Bifenazate 20%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Tiên Tiến
|
| 1012 |
Bifengo 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.
|
| 1013 |
Bifenpesti 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Kết Nông
|
| 1014 |
Bifentox 30EC
Dimethoate 20% + Fenvalerate 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1015 |
BifenusaVB 25EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 1016 |
Bifenzin 300SC
Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 1017 |
Biffiny 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1018 |
Biffiny 400SC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1019 |
Biffiny 600FS
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1020 |
Biggun 700WP
Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 1021 |
Bigmite 73EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1022 |
Bignil 39EC
Clomazone 12%w/w + Propanil 27%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1023 |
Bigrorpran 600WP
Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1024 |
Bigson-fit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 1025 |
Bigsun 300EC
Pyriproxyfen 170g/l + Tolfenpyrad 130g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1026 |
Bigsun 600WP
Pyriproxyfen 350g/kg + Tolfenpyrad 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1027 |
Bigzeb 720WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1028 |
BIGZIN 52WP
Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1029 |
Bikin 750WP
Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1030 |
Billaden 50EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Thanh Xuân
|
| 1031 |
Billaden 50WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Thanh Xuân
|
| 1032 |
Bim 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1033 |
Bim-annong 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1034 |
Bim-annong 75WG
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1035 |
Bim-annong 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1036 |
Bim-fu 750WG
Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 1037 |
Bimdowmy 375SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1038 |
Bimdowmy 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1039 |
Bimdowmy 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1040 |
Bimmy 800.8WP
Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1041 |
Bimplus 800WP
Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1042 |
Bimson 750WP
Isoprothiolane 375g/kg + Tricyclazole 375g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tùng Dương
|
| 1043 |
Bimstar 850WP
Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1044 |
Bimsuper 650SC
Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1045 |
Bimsuper 855WP
Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1046 |
Bimtado 40EC
Iprobenfos 20% + Isoprothiolane 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
|
| 1047 |
Bimtil 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1048 |
Bimusa 800WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 1049 |
Bimvin 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1050 |
Bin 25EC
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|