| 801 |
Azin rio 45SC
Atrazine 35% + Mesotrione 10%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 802 |
Azo Dino Zop 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 803 |
Azo-elong 350SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 804 |
Azoagri 30SC
Azoxystrobin 19% + Difenoconazole 11%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Cửu Long MTV
|
| 805 |
Azobem 400SC
Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 806 |
Azobem 800WP
Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 807 |
Azobin gold 32.5SC
Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 12.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 808 |
Azodife 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 809 |
Azofenco 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Kital Ltd.
|
| 810 |
Azofox 40SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 811 |
Azol 450SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kiên Nam.
|
| 812 |
Azomoonpro 50SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 813 |
Azomor 300WG
Azoxystrobin 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 814 |
Azony 25SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 815 |
Azopro Top 450EW
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 816 |
Azora 350EC
Fenobucarb 300g/l + Imidacloprid 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 817 |
Azorin 400WP
Acetamiprid 200g/kg + Imidacloprid 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
|
| 818 |
Azosaic 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 819 |
Azotide 30SC
Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
|
| 820 |
Azotop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 821 |
Azoxim 20SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nicotex
|
| 822 |
Azoxygold 600SC
Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 823 |
Azoxytop 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 824 |
Aztron WG
Bacillus thuringiensis (var. aizawai)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 825 |
Azuca 8.8EC
Quizalofop-p-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 826 |
B Cure 1.75WP
Pseudomonas fluorescens
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 827 |
B thai 136EC
Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 828 |
B-41 350WG
Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 829 |
B-Nine 85SG
Daminozide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 830 |
B.L.Tachlor 27WP
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 831 |
B.L.Tachlor 60EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 832 |
B40 Super 3.6EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 833 |
B52duc 56EC
Abamectin 36g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 834 |
B52duc 56SG
Abamectin 36g/kg + Emamectin benzoate 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 835 |
B52duc 68WG
Abamectin 18g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 836 |
Ba Đăng 500WP
Acetamiprid 150 g/kg + Buprofezin 350 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 837 |
Baba-X 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX và TM RVAC
|
| 838 |
Babalu 40WP
Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 839 |
Babengold 20WP
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông HBR
|
| 840 |
Babsax 300WP
Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 841 |
Bacba 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 842 |
Bacca 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất NN I
|
| 843 |
Bach 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 844 |
Bạch Hổ 150SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 845 |
Bạch tượng 64EC
Emamectin benzoate 60g/l + Matrine 4g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 846 |
Bachuot TAT 0.005%DR
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 847 |
Bacla 50SC
Salicylic Acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 848 |
Baclolac 250SC
Paclobutrazol 250 g/l
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 849 |
Bactecide 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 850 |
Bactecide 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|