| 951 |
Bemsuper 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 952 |
Bemy 100SC
Bemystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 953 |
Bena 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 954 |
Benevia® 100 OD
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 955 |
Benevia® 100 OD.
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 956 |
Benevia® 100 OD..
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 957 |
Benevia® 100 OD...
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 958 |
Benevia® 200SC
Cyantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 959 |
Benita 250WP
Bismerthiazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 960 |
BenRide 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 961 |
BenRide 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 962 |
Benrontv 25SC
Chlorbenzuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 963 |
Bensurus 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 964 |
Benta 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 965 |
Benta Top 460SL
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 966 |
Bentac 440SL
Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 967 |
Bentagold 560SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 968 |
Bentaherb 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Kết Nông
|
| 969 |
Bentazan 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Vagritex
|
| 970 |
Benten 0.25 WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 971 |
Benton 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 972 |
Benusa 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 973 |
Benzema 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 974 |
Benzema 480SL.
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 975 |
Berbiao 50SP
Cartap Hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 976 |
Beron 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 977 |
Berry 110EC
Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 978 |
Best-Harvest 15SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sundat (S) PTe Ltd
|
| 979 |
Bestar 505SC
Thiabendazole (min 98.5%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 980 |
BestoxÒ 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 981 |
Bestquat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 982 |
Bestrole 35WG
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,
|
| 983 |
Bestrole 400SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,
|
| 984 |
Bestrole Plus 300SC
Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 985 |
Beta-cy 22EC
Phoxim 20% + Beta-cypermethrin 2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 986 |
Betakill 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ nghệ HGA
|
| 987 |
Betaxim 25EC
Beta-cypermethrin 2.5% + Phoxim 22.5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 988 |
Betazol 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 989 |
Beto 14WP
Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 990 |
Better 1.2SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 991 |
Better 3.6SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 992 |
Bezorol 18SL
Glufosinate ammonium 18% w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 993 |
BH-Tamil 39.35SC
Flubendiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 994 |
BH-Vareton 18.5SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 995 |
Bi-a 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 996 |
Bianca 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Jiangsu Sword Agrochemicals Co., Ltd.
|
| 997 |
Bibim 750WP
Sulfur 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 998 |
Bibiusamy 550SC
Hexaconazole 30g/l + Isoprothiolane 270g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 999 |
Bibiusamy 800WP
Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 1000 |
Bibojapane 800WP
Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|