| 6701 |
Vua cỏ 50EC
Quizalofop-P-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6702 |
Vuachest 800WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 6703 |
W-ram 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 6704 |
Waba 18WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 6705 |
Waba 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 6706 |
Waja 10EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 6707 |
Walker 400SC
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 6708 |
Wamrin 500SL
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6709 |
Wamrin 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6710 |
Wamrincombi 800WP
Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6711 |
Wamtox 100EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6712 |
Wasaki 250SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 6713 |
Watox 400 EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6714 |
Watox 400 EC.
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6715 |
Watox 400EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6716 |
Wavesuper 15SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 6717 |
Wazary 10SC
Fenvalerate
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 6718 |
Wealth 24WP
Imidacloprid 1.5% w/w + Isoprocarb 22.5% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 6719 |
Web Super 7.5SC
Fenoxaprop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 6720 |
Weeder 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 6721 |
Weedie 51WG
Flumioxazin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6722 |
Weedone 420SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Limin Group Co. Ltd.
|
| 6723 |
Wegajapane 450WP
Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6724 |
WelkinGold 40OD
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6725 |
WelkinGold 40SC
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6726 |
WelkinGold 750WG
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6727 |
WelkinGold 800WP
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6728 |
Wenson 50WP
Bensulfuron Methyl 4% + Mefenacet 46%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 6729 |
Westminster 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 6730 |
Whip’S 6.9EC
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 6731 |
Whip’S 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd.
|
| 6732 |
Wifi 1.0EW
Cnidiadin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6733 |
WILLMER 500SC
Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 6734 |
Willsuper 300EC
Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 6735 |
Willsuper 350SC
Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 6736 |
Wilson 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6737 |
Wilson 240SC.
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6738 |
Win 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SYC
|
| 6739 |
Win extra 30SC
Chlorfenapyr 15% + Tolfenpyrad 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 6740 |
Wind-up 500EC
Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6741 |
Window 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 6742 |
Windy 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SYC
|
| 6743 |
Wingo 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 6744 |
Winmite 15EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Bio Delta
|
| 6745 |
Winning Shot 23WG
Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 6746 |
Winsa 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
|
| 6747 |
Wipnix 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6748 |
Wiro 5.7WG
Emamectin benzoate 5.7% w/w (Abamectin-aminomethyl 5%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Visanto
|
| 6749 |
Wisdom 12EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 6750 |
Wish 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|