| 6601 |
Vintarai 600WG.
Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6602 |
Vinup 40EC
Abamectin 37 g/l + Azadirachtin 3 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 6603 |
Violet 200WP
Oxolinic acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 6604 |
Vip super 300WP
Acetamiprid 100 g/kg + Imidacloprid 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 6605 |
Vipac 88SP
-Naphthyl Acetic Acid 0.5% + -Naphthoxy Acetic Acid 0.5%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6606 |
Vipespro 150SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 6607 |
Viphensa 50EC
Fenobucarb 20 % + Phenthoate 30 %
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6608 |
Viprom 5SP
-Naphthyl Acetic Acid 2.5% + -Naphthoxy Acetic Acid 2.5% + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6609 |
Viranik 500SC
Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 6610 |
Viranik 500SC.
Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 6611 |
Viricet 300SC
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6612 |
Virisi 25SC
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6613 |
Vironone 2EC
Rotenon
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6614 |
Viroval 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6615 |
Viroxyl 58WP
Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6616 |
Virtako 40WG
Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 6617 |
Visen 20SC
Saisentong (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6618 |
Visher 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6619 |
Visher 25EW
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6620 |
Visimaz 80WP
Simazine (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6621 |
Visober 88.3EC
Abamectin 0.3% + Petroleum oil 88%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6622 |
Visumit 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6623 |
Visumit 5DP
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6624 |
Vịt đỏ 12BR
Metaldehyde 6g/kg + Niclosamide 6 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6625 |
Vịt đỏ 153GR
Metaldehyde 152g/kg + Niclosamide 1g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6626 |
Vịt đỏ 256EW
Metaldehyde 1g/l + Niclosamide 255g/l
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6627 |
Vịt đỏ 705WP
Metaldehyde 1g/kg + Niclosamide 704 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6628 |
Vitagold 15SC
Lufenuron 10%w/w + Spinosad 5%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Big Farm
|
| 6629 |
Vitagro 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 6630 |
Vitaminusa 450SC
Ningnanmycin 25g/l + Tricyclazole 425g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6631 |
Vitaminusa 800WP
Ningnanmycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6632 |
Vitanil 60EC
Butachlor 40 % + Propanil 20 %
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6633 |
Vitarai 18.5WP
Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6634 |
Vitasupe 250EC
Imidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 6635 |
ViTĐQ 40SL
-Naphthoxy Acetic Acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6636 |
Vitebu 250SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6637 |
Vithafit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 6638 |
Vithamid 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 6639 |
Vithaxone 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 6640 |
Vithoxam 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6641 |
Vitin New 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6642 |
Vitin-New 250 EC
Propiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6643 |
Vitop 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 6644 |
Vitrobin 320SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 120/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Việt Nông
|
| 6645 |
Vitto Uron 5EC
Chlorfluazuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rồng Đại Dương
|
| 6646 |
Vivadamy 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6647 |
Vivadamy 5SP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6648 |
Vival 760WP
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 6649 |
Vivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6650 |
Vizincop 50WP
Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|