| 6751 |
Wofacis 25EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 6752 |
Wofadan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6753 |
Wofadan 95SP
Cartap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6754 |
Wofara 300WG
Imidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6755 |
Wofatac 350EC
Lambda -cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6756 |
Wolver 40SC
Diafenthiuron 30%w/w + Tolfenpyrad 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam
|
| 6757 |
Woncar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)
|
| 6758 |
Wonderful 600WP
Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6759 |
Woolf cygar 33%
Sulfur 33 % + Carbon
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 6760 |
Wopro1 9AL
Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 6761 |
Wopro2 10FG
Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)
|
Thuốc trừ mối
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 6762 |
Workplay 100SL
Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6763 |
Workup 9SL
Metconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 6764 |
Worthide Plus 60WG
Dinotefuran 30% + Pymetrozine 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 6765 |
Wotac 16EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6766 |
Wynca-Glumax 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Bio Delta
|
| 6767 |
Wyncafos 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH DV TV ĐT Kim Cương
|
| 6768 |
X-Glider 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam
|
| 6769 |
X-track 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 6770 |
Xacarb 300SC
Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 6771 |
Xanhdot 20SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 6772 |
Xanilzol 500SC
Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 6773 |
Xanized 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6774 |
Xanoprop 89SC
Ethoxysulfuron 20 g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69 g/
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6775 |
Xanthomix 20WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6776 |
Xantocin 40WP
Bronopol (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 6777 |
Xarid 300SC
Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 6778 |
Xeletsupe 24EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 6779 |
Xentari 35WG
Bacillus thuringiensis var. aizawai
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 6780 |
Xerox 20SC
Tebufenozide (min 99.6%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6781 |
Xevelo® 120EC
Florpyrauxifen-benzyl 20g/l+ Cyhalofop-butyl 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6782 |
Xevelo® 120EC.
Cyhalofop-butyl 100 g/l + Florpyrauxifen-benzyl 20 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6783 |
Xglufa 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd.
|
| 6784 |
Xi-men 2SC
Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 6785 |
Xiexie 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Bình Phương
|
| 6786 |
Ximor Extra 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 6787 |
XinAzo 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
|
| 6788 |
Xinron 800WG
Diuron dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
|
| 6789 |
XM5 100SP
CuSO4 50 % + K2Cr2O7 50 %
|
Thuốc bảo quản lâm sản
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 6790 |
Xofisasia 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 6791 |
Xophicannong 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6792 |
Xophicloinong 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 6793 |
Xophicusa 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 6794 |
Xotare 10SC
Indoxacarb 80 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 6795 |
Xperia 420WP
Kasugamycin 30g/kg+Isoprothiolane 390g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá chất Mạnh Hùng
|
| 6796 |
Xterm 1%
Bistrifluron
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 6797 |
Yamato 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6798 |
Yamato 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6799 |
Yamida 100EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 6800 |
Yamida 100SL
Imidacloprid 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|