| 6851 |
Ziflo 76WG
Ziram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte Ltd
|
| 6852 |
Zigen 15SC
Tolfenpyrad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 6853 |
Zilla 100SC
Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 6854 |
Zimizin 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 6855 |
Zimvil 720WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 6856 |
Zin 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 6857 |
Zinacol 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Imaspro Resources Sdn Bhd
|
| 6858 |
Zincopper 50WP
Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 6859 |
Zineb Bul 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 6860 |
Zinebusa 800WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát
|
| 6861 |
Zinforce 80WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 6862 |
Zingard 80WG
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 6863 |
Zingard 80WG.
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 6864 |
Zintracol 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6865 |
Zinzin 26SC
Atrazine 20% + Mesotrione 6%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP CCD Việt Nam
|
| 6866 |
Zippi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6867 |
Zipra 80WP
Thiram 30% + Ziram 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 6868 |
Zipram 80WP
Thiram 30% + Ziram 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Fujisan Nhật Bản
|
| 6869 |
Zircon 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 6870 |
Zisento 77WP
Copper hydreoxide 77% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6871 |
Zithane Z 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 6872 |
Zizu gold 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADC
|
| 6873 |
Znel 70WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Eastchem Co., Ltd.
|
| 6874 |
Zobin 90WP
Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 85%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6875 |
Zodiac 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 6876 |
Zoletigi 80WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 6877 |
Zomo 400SC
Cyazofamid 100g/l + Dimethomorph 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 6878 |
Zomo 400SC.
Cyazofamid 100g/l + Dimethomorph 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 6879 |
Zontex 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6880 |
Zoralmy 250SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 6881 |
Zoralmy 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 6882 |
Zorket 450WP
Isoprocarb 400g/kg + Thiacloprid 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 6883 |
Zorvec Encantia 330 SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6884 |
Zorvec Encantia 330SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6885 |
Zorvec Encantia 330SE.
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6886 |
Zorvec® Encantia® 330SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6887 |
Zorvec® Enicade® 10OD
Oxathiapiprolin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6888 |
ZorvecÒ Encantia® 330SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6889 |
Zorvec Encantia® 330SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 6890 |
Zoset 30SC
Bentazone 10 % + Quinclorac 20 %
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 6891 |
Zozavic 10.5EC
Abamectin 0.3% + Pyridaben 10.2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Multiagro
|
| 6892 |
Zukop 480SC
Thiacloprid (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 6893 |
Zumon Super 250SC
Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 6894 |
Zumon Super 250SC.
Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 6895 |
Zumon Super 250SC..
Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 6896 |
Zuron 150WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6897 |
Zylo 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6898 |
Ω-Ameso 400SC
Mesotrione 6% + Atrazine 34%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 6899 |
Ω-APISO 40SE
Propisochlor 26% + Atrazine 14%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 6900 |
Ω-Aromat 120SC
Abamectin 20 g/l + Spirotetramat 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|