| 6801 |
Yamida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 6802 |
Yamida 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 6803 |
Yamo 48SC
Thiacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 6804 |
Yanibin 75WG
Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Anh Thơ
|
| 6805 |
Yapoko 250SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX-TM-DV Cà phê Arabica Đà Lạt
|
| 6806 |
Yasaki 270SC
Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6807 |
Yasmine 19EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 6808 |
Ychatot 900SP
Oxytetracycline hydrochloride 550g/kg + Streptomycin sulfate 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 6809 |
Yellow-K 12GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 6810 |
Yellow-K 250SC
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 6811 |
Yezak 25SC
Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
|
| 6812 |
Yoko 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 6813 |
Yomione 31GR
Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6814 |
Yomione 51SL
Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6815 |
Yomione 51WP
Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6816 |
Yomistar 105WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6817 |
Yomisuper 22SC
Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6818 |
Yomisuper 23WP
Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6819 |
Yomivil 108SC
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6820 |
Yomivil 115WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6821 |
Yonfire 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6822 |
Yonlock 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6823 |
Yonmix 27SC
Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6824 |
Yoop Super 25SC
Spirotetramat 10% + Thiamethoxam 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6825 |
Yoshino 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 6826 |
Yoshito 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6827 |
Yosky 10SL
Glufosinate-P
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6828 |
Yosky 10SL.
Glufosinate-P
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6829 |
Yosky 10SL..
Glufosinate-P
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6830 |
Yostar 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6831 |
Youtup 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 6832 |
Yukio 50SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 6833 |
Z-Mai 50SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 6834 |
Z-weed 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 6835 |
Zaaloo 680WP
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 6836 |
Zamectin 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP KT Dohaledusa
|
| 6837 |
Zamectin 65EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP KT Dohaledusa
|
| 6838 |
Zamil 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6839 |
Zamoca 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 6840 |
Zap 350SC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 6841 |
Zazz 150SC
Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 6842 |
ZebindiaX 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu Long
|
| 6843 |
Zenlovo 775WP
Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6844 |
Zeppelin 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 6845 |
Zeta one 10SC
Propyrisulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 6846 |
ZhedsÒ 555WG
Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 6847 |
Zheds 555WG
Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 6848 |
Zhigip 4TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|
| 6849 |
Zianum 1.00WP
Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 6850 |
Zicron 45SC
Etoxazole 15%w/w + Spirotetramat 30%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|