| 6201 |
Yamato 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6202 |
Yamato 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6203 |
Yamida 100EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 6204 |
Yamida 100SL
Imidacloprid 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 6205 |
Yamida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 6206 |
Yamida 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 6207 |
Yapoko 250SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH SX-TM-DV Cà phê Arabica Đà Lạt
|
| 6208 |
Yasaki 270SC
Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6209 |
Yasmine 19EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 6210 |
Ychatot 900SP
Oxytetracycline hydrochloride 550g/kg + Streptomycin sulfate 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 6211 |
Yellow-K 12GB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 6212 |
Yellow-K 250SC
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 6213 |
Yezak 25SC
Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
|
| 6214 |
Yoko 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 6215 |
Yomione 31GR
Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6216 |
Yomione 51SL
Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6217 |
Yomione 51WP
Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6218 |
Yomistar 105WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6219 |
Yomisuper 22SC
Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6220 |
Yomisuper 23WP
Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6221 |
Yomivil 108SC
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6222 |
Yomivil 115WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 6223 |
Yonfire 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6224 |
Yonlock 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6225 |
Yonmix 27SC
Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18%
|
Thuốc trừ sâu
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6226 |
Yoshino 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 6227 |
Yoshito 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 6228 |
Yosky 10SL
Glufosinate-P
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6229 |
Yosky 10SL.
Glufosinate-P
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6230 |
Yosky 10SL..
Glufosinate-P
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6231 |
Yostar 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 6232 |
Youtup 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 6233 |
Yukio 50SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 6234 |
Z-Mai 50SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 6235 |
Z-weed 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 6236 |
Zamectin 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP KT Dohaledusa
|
| 6237 |
Zamectin 65EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP KT Dohaledusa
|
| 6238 |
Zamil 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 6239 |
Zamoca 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 6240 |
Zap 350SC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 6241 |
Zazz 150SC
Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 6242 |
ZebindiaX 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu Long
|
| 6243 |
Zenlovo 775WP
Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 6244 |
Zeppelin 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 6245 |
Zeta one 10SC
Propyrisulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 6246 |
ZhedsÒ 555WG
Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 6247 |
Zheds 555WG
Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 6248 |
Zhigip 4TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|
| 6249 |
Zianum 1.00WP
Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 6250 |
Ziflo 76WG
Ziram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte Ltd
|