| 6201 |
Trebon 10EC
Etofenprox min 96%
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Agro, Inc.
|
| 6202 |
Treppach Bul 607SL
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 6203 |
Trextot 350SC
Azocyclotin 150g/l + Spiromesifen (min 97%) 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6204 |
Trextot 700WP
Azocyclotin 300g/kg + Spiromesifen (min 97%) 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6205 |
Tri 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6206 |
Tria 12SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI
|
| 6207 |
Tribo 560SC
Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 6208 |
Tribute 230SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 6209 |
Triclolier 480EC
Triclopyr
|
Thuốc trừ cỏ
|
Foison Scitech Co., Limited
|
| 6210 |
Tricô ĐHCT-Khóm 108 bào tử/g WP
Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6211 |
Tricô ĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP
Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6212 |
Tricô ĐHCT-Nấm hồng 108 bào tử/g WP
Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai B ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6213 |
Tricô ĐHCT-Phytoph 108 bào tử/ g WP
Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6214 |
Tricô hạt nhân C833 1x109 CFU/g WP
Trichoderma konigii M8; M32; M35 1x109 CFU/g
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tam Nông
|
| 6215 |
TRICÔ-ĐHCT 108 bào tử/g
Trichoderma spp
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6216 |
TricôĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP
Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 2 ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6217 |
TricôĐHCT-Phytoph 108 bào tử/g WP
Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoder ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 6218 |
Tricom 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6219 |
Tricom 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 6220 |
Tridan 21.8WP
Abamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 20g/kg (1010bt/g)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 6221 |
Trident 41.4 EC
Pretilachlor 40% + Pyrazosulfuron Ethyl 1.4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 6222 |
Trido 450WG
Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 6223 |
Trido 450WG.
Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 6224 |
Trido 450WP
Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 6225 |
Tridozole 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 6226 |
Tridozole 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 6227 |
Tridozole 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 6228 |
Triflo-top 750WG
Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 6229 |
Triflurex 48EC
Trifluralin (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 6230 |
Trifmine 15EC
Triflumizole (min 99.38%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 6231 |
Triforce 500WG
Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 6232 |
Trifuaic 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 6233 |
Trigard® 100SL
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong
|
| 6234 |
Trihamex 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 6235 |
Trihexad 700WP
Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 6236 |
Trilla plus 80WG
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 6237 |
Trilosan 300SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
|
| 6238 |
Triman gold 800WP
Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 6239 |
Trimox 425SC
Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 6240 |
Trinong 50WP
Prochloraz-Manganese complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 6241 |
TRIOC annong 12WG
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6242 |
TRIOC annong 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 6243 |
Trione 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 6244 |
Triosuper 70WP
Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 6245 |
Tripro-HB 700WP
Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 6246 |
Triray 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Kiên Nam.
|
| 6247 |
Trisacousamy 635EC
Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 6248 |
Trithizole 325SC
Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 6249 |
Trivin 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 6250 |
Trivor 310DC
Acetamiprid 186g/l + Pyriproxyfen 124g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|