| 2101 |
Saimida 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2102 |
Saivina 430SC
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2103 |
Sakumec 0.5EC
Matrine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2104 |
Sakura 40WP
Dinotefuran 25% + Hymexazol (min 98%) 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Mitsui Chemicals Agro, Inc.
|
| 2105 |
Sakuto 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 2106 |
Salibro® 500SC
Fluazaindolizine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2107 |
Saliphos 35EC
Phosalone (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2108 |
Sấm sét 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2109 |
Sấm sét 400SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2110 |
Sam spider 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 2111 |
Sam spider 500WP
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 2112 |
Samcyper 25EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 2113 |
Samida 70WG
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 2114 |
SAMIMI 17.8SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2115 |
SAMIMI 20WP
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2116 |
SAMIMI 30.5SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2117 |
Samixplus 250SC
Lufenuron 50 g/l + Metaflumizone 200 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 2118 |
Sampyer 360SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 2119 |
Samtako 20SC
Chlorantraniliprole 16%w/w + Indoxacarb 4%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 2120 |
Samurai 800WG
Nitenpyram 200 g/kg + Pymetrozine 600 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 2121 |
Samxacarb 145SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SAM
|
| 2122 |
Sanedan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 2123 |
Santaone 200WP
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2124 |
Sanvalerate 200EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 2125 |
Sanvant 25EC
Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 2126 |
Sapen-Alpha 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2127 |
Sara Extra 25SC
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 2128 |
Sara.dx 40WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 2129 |
Sarkozy 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2130 |
Saromite 57EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2131 |
Sarudo 18WP
Acetochlor 16% + Bensulfuron Methyl 1.6% + Metsulfuron methyl 0.4%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2132 |
Sarudo 500.5EC
Acetochlor 500g/l + Bensulfuron methyl 0.3g/l + Metsulfuron methyl 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2133 |
Sát trùng đan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2134 |
Sát trùng đan 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2135 |
Sát trùng đan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2136 |
Sau tiu 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 2137 |
Sauaba 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 2138 |
Sauso 10EC
Fenpropathrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 2139 |
Sausto 1EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 2140 |
Sausto 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 2141 |
SBC-Thon Trang 190EC
Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2142 |
SBC-Thontrang 190EC
Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2143 |
Scheccjapane super 750WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2144 |
Schezgold 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2145 |
Scooter 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2146 |
Season 450SC
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 2147 |
Season 450SC.
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 2148 |
Season 450SC..
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 2149 |
Season 450SC...
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 2150 |
Sebaryl 85SP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|