| 2051 |
Remy 65EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Real Chemical
|
| 2052 |
Rep play 75WP
Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 70%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2053 |
Repdor 250EC
Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2054 |
Resvo 200SC
Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2055 |
Rết độc 700WG
Buprofezin 60% + Nitenpyram 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 2056 |
Rholam 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2057 |
Rholam 50WP
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2058 |
Rholam 68WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2059 |
Rholam Super 100WG
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2060 |
Rholam Super 27EC
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2061 |
Rholam Super 50SG
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2062 |
Ribell 200EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM-DV Thanh Sơn Hoá Nông
|
| 2063 |
Rice NP 47SC
Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2064 |
Rid up 35WG
Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 2065 |
Rimon 10EC
Novaluron (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 2066 |
Rimon fast 100SC
Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 2067 |
Rinup 50EC
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2068 |
Rinup 50WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2069 |
Ritenon 150BR
Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2070 |
Ritenon 150GR
Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2071 |
Robot 15SC
Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông dược Việt Hưng
|
| 2072 |
Rocking 500WG
Buprofezin 330 g/kg + Pymetrozine 170 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2073 |
Rocky 150SC
Bifenthrin 50g/l + Flonicamid 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM
|
| 2074 |
Romano 250EC
Profenofos 200g/l + Imidacloprid 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 2075 |
Ronado 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2076 |
Ronfos 550EC
Lufenuron 50g/l + Profenofos 500g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2077 |
Roninda 100SL
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2078 |
Roofer 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
|
| 2079 |
Rosatap 52WP
Buprofezin 12%w/w + Monosultap 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 2080 |
ROSSER 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 2081 |
Roverusa 600EC
Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2082 |
Roverusa 650WP
Buprofezin 300g/kg + Fenobucarb 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2083 |
Roverusa 85GR
Buprofezin 5 g/kg + Fenobucarb 80 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2084 |
Roxco 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 2085 |
Royal city 75WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP ACB Nhật Bản
|
| 2086 |
S-H Thôn Trang 4.8EC
Abamectin 33g/l + Emamectin benzoate 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2087 |
Sachnhen-Eto 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2088 |
Sachray 200WP
Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2089 |
Sadamir 200WP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2090 |
Sadavi 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Dịch Vụ NN & PTNT Vĩnh Phúc
|
| 2091 |
Sadavi 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Dịch Vụ NN & PTNT Vĩnh Phúc
|
| 2092 |
Safari 250EC
Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 2093 |
Safrice 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 2094 |
Sago-Super 20EC
Chlorpyrifos Methyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2095 |
Sago-Super 3GR
Chlorpyrifos-methyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2096 |
Sagofort 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2097 |
Sagometro 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2098 |
Sahara 25WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 2099 |
Saikumi 39.35SC
Flubendiamide 39.35% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2100 |
Sailun 50SC
Fenbutatin oxide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|