Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4801 |
Prota 750WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 4802 |
Protathon 26.30SC
Chlorantraniliprole 8.80% + Thiamethoxam 17.50%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội |
| 4803 |
Protetra 30SC
Thiamethoxam 15% + Spirotetramat 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4804 |
Protitan 440EC
Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vật tư Liên Việt |
| 4805 |
Protocol 340EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 260 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4806 |
Provil 30EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4807 |
Provil 450SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4808 |
Provil super 10SL
Metconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4809 |
Proxaden 20ME
Clodinafop-propargyl 12% + Pinoxaden 8%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 4810 |
Prozalthai 500SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 4811 |
Prozamide 300SC
Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 4812 |
Pulita 50WP
Flumioxazin
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4813 |
Pullman 300EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 4814 |
Pulsor 23SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 4815 |
Pumagold 50EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Hà Thái. |
| 4816 |
Punto xtra 70WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4817 |
Purger 66WP
Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt Nam |
| 4818 |
Push 330EC
Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4819 |
Push 330OD
Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4820 | Puvertin 450EC | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 4821 |
Puvertin 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 4822 |
Puzine Cap 60WG
Dinotefuran 30%w/w + Pymetrozine 30%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 4823 |
Pyan-Plus 5.8EC
Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4824 |
Pyanchor 5EC
Pyribenzoxim (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4825 |
Pyanchor gold 8.5EC
Cyhalofop butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4826 |
Pycasu 600WG
Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 4827 | Pycythrin 5EC | Thuốc trừ sâu | Longfat Global Co., Ltd. |
| 4828 |
Pyenthoate 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Longfat Global Co., Ltd. |
| 4829 |
Pylacol 700WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 4830 |
Pylagold 170SC
Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4831 |
PYLAT 150EC
Chlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4832 |
Pylet 100WP
Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4833 |
Pylon 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4834 |
Pymeny 60EC
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4835 |
Pymestar 550WG
Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4836 |
Pymetop 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4837 |
Pymetop 60WG.
Metiram 55% w/w + Pyraclostrobin 5% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4838 |
Pymin 600WG
Indoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 4839 |
Pymite 10.5EC
Abamectin 0.3% + Pyridaben 10.2%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Visanto |
| 4840 |
Pynerin 455CS
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 4841 |
Pyphos-HB 500EC
Pyridaben 200 g/l + Quinalphos 300 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 4842 |
Pyra Cap 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 4843 |
Pyra Gold 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK TM Agriasian |
| 4844 |
Pyra Gold 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK TM Agriasian |
| 4845 |
Pyra star 300SC
Difenoconazole 220g/l + Pyraclostrobin 80g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 4846 |
Pyracet 46SL
MCPA-dimethylammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 4847 |
Pyracoper 30SC
Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 4848 |
Pyramite 400WP
Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4849 |
Pyramite 500SC
Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4850 |
Pyramix 660WG
Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm