Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4901 |
Quipyra 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Việt |
| 4902 |
Quissa 10SC
Imazosulfuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 4903 |
Quiza super 50EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 4904 |
Quizalo 50EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4905 |
Quizamaxx 15.8EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 4906 |
Quota 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 4907 |
Qzario 10EC
Quizalofop-p-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 4908 |
Rabure 10SL
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP NN CMP |
| 4909 |
Racket 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4910 |
Racumin 0.0375PA
Coumatetralyl (min 98%)
|
Thuốc trừ chuột | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4911 |
Racumin 0.75TP
Coumatetralyl (min 98%)
|
Thuốc trừ chuột | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4912 |
Racy 20SC
Tebufenozide (min 99.6%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4913 |
Radaz 750WP
Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Delta Cropcare |
| 4914 |
Radiant® 60SC
Spinetoram (min 86.4%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4915 |
Raduten 24SC
Cyazofamid 4% + Pyraclostrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4916 |
Raft 800WP
Oxadiargyl
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4917 |
Raigoc 0.1GR
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 4918 |
Rainbow® 410SE
Butachlor 400g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4919 |
Raingran 460SL
Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4920 |
Rainvel 480SL
Dicamba (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4921 |
Rakotajapane 500WP
Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4922 |
Ramat 120SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 4923 |
Rambrio 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 4924 |
Ramec 18EC
Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4925 |
Rampart 35SD
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4926 |
Ramsing 700WG
Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4927 |
Ramsing 700WP
Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4928 |
Ramsuper 75WP
Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4929 |
Ran part 0.6AB
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 4930 |
Ran part 2%DS
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 4931 |
Ranadi 10WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4932 |
Ranaxa 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4933 |
Rancher 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4934 |
Rankacin 5WP
Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4935 |
Rankacin 5WP.
Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4936 |
Ranman 10 SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 4937 |
Ranman 10SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 4938 |
Rapova 73EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4939 |
Raptor Wips 26SC
Indoxacarb 13% + Methoxyfenozide 13%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 4940 |
Rasger 20DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 4941 |
Rasino 0.018WP
Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4942 |
Rasulam 50SC
Florasulam
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 4943 |
Rat bro 0.005BB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 4944 |
Rat K 2%DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4945 |
Rat-ba 20.02RB
BN-Fosthi
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 4946 |
Rat-kill 2%DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 4947 |
Ratblock 0.005% Block Bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH E.P.S |
| 4948 |
Ratcom Plus 0.005% Block Bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 4949 |
Ratgone 0.005DR
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 4950 |
Ratmiu 0.0375DR
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm