Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4351 |
Nyro 0.01SL
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4352 |
Nyro 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4353 |
Nysuthion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 4354 |
O.C annong 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 4355 |
OAU 01 6.3EW
Capsaicin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp hữu cơ OAU |
| 4356 |
Obamausa 55EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vật tư Liên Việt |
| 4357 |
Obamax 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4358 |
Obaone 95WG
Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4359 |
Obatop 100EC
Metamifop (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững |
| 4360 |
Obawin 660WP
Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4361 |
Obaxim 250SL
Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4362 |
Oberon 240SC
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 4363 |
Oberon 240SC.
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 4364 |
Obisu 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 4365 |
OBV gold 720WP
Niclosamide 700g/kg + Abamectin 20g/kg
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4366 |
OBV-a 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4367 |
OBV-a 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4368 |
OBV- 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4369 |
OBV- 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4370 |
Oc clear 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP SAM |
| 4371 |
Ốc Mồi 18GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 4372 |
Ốc tiêu 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4373 |
Ốc usa 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 4374 |
Ốc-ôm 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đông Nam Đức Thành |
| 4375 |
Occa 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4376 |
Ocindia 750WP
Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4377 |
Ocjinhe 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd |
| 4378 |
Ockill 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 4379 |
Ocny 555SC
Niclosamide-olamine
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4380 |
Ocny 860WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4381 |
Octhailane 150GR
Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4382 |
Octigi 6GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4383 |
OFI 200SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 4384 |
Ogiva 5EC
Hexythiazox
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 4385 |
Ohayo 100SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4386 |
Ohgold 300WP
Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4387 |
Ohho 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 4388 |
Ok Sulfolac 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 4389 |
Ok-Sulfolac 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNNH Ngân Anh |
| 4390 |
Ok-Sulfolac 80WP
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNNH Ngân Anh |
| 4391 |
Ok-Sulfolac 85SC
Sulfur
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNNH Ngân Anh |
| 4392 |
Oka 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4393 |
Okamex 100EC
Buprofezin 50 g/l + Beta-cypermethrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4394 |
Okamex 120WP
Beta-cypermethrin 60g/kg + Buprofezin 60g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4395 |
Okamex 210SC
210SC
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4396 |
Okasa one 260SC
Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4397 |
Okasa one 260SC.
Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4398 |
Okaya 830WP
Ametryn 800 g/kg + Halosulfuron-methyl 30 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW |
| 4399 |
Oli Bgo 4SL
Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 4400 |
Oli gold 100WP
Oligosaccharins 75g/kg + Zhongshengmycin 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm