Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4301 |
Nosau 85WP
Cartap 75% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4302 |
Nosauray 120EC
Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4303 |
Nosiquat 0.2SL
1.8-Cineole
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 4304 |
Nosivirus No.1 SC
Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 4305 |
Nosivirus No2 WG
Spodoptera litura NPV
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 4306 |
NOSOT Super 300SC
Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4307 |
NOSOT Super 750WP
Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4308 |
Nosotco 400SC
Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Eth…
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 4309 |
Nospider 190EC
Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4310 |
Notary 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4311 |
Notralis 18GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 4312 |
Notrasit-neo 860WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 4313 |
Nourich 550WG
Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4314 |
Nouvo 3.6EC
Abamectin 36 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4315 |
Nova 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4316 |
Novaer 6.15SC
Emamectin benzoate 0.9% + Novaluron 5.25%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rhone Việt Nam |
| 4317 |
Novastar 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 4318 |
Novazole 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 4319 |
Novazole 750WG
Propiconazole 30 g/kg + Tricyclazole 720 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 4320 |
Novi mars 315EC
Pretilachlor 300 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Việt |
| 4321 |
Novi top 850WP
Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 4322 |
Novi-grass 18.02SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông Việt |
| 4323 |
Novi-ray 500WP
Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 4324 |
Novicure 400WG
Copper Sulfate (Tribasic)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4325 |
Novigold 800WP
Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 4326 |
Novimec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 4327 |
Novinano 55WP
Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 4328 |
Novistar 360WP
Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 4329 |
Novixid® 32.5OD
Florpyrauxifen-benzyl 12.5g/l + Penoxsulam 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4330 |
Novotsc 400EC
Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4331 |
Nowa 560SC
Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 4332 |
Nozzaplus 450WG
Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4333 |
NP G6 4.8GR
Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4334 |
NP G6 860WP
Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4335 |
NP Pheta 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4336 |
NP snailicide 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4337 |
NP snailicide 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4338 |
NP-Cyrin Super 250EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4339 |
NPellaugold 220SC
Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 4340 |
Npiodan 800WP
Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 4341 |
Nugor 10GR
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4342 | Nugor 40EC | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4343 |
Nugor super 450EC
Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4344 |
Nuronic 50EC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd. |
| 4345 |
Nutar 15SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 4346 |
Nutrition TAT 30SL
Diethyl Aminoethyl Hexanoate 3% + Ethephon 27%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 4347 |
Nuxim gold 40EC
Quizalofop-P-tefuryl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4348 |
Nuximsuper 20SL
Glufosinate-ammonium 200 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4349 |
Nuzole 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4350 |
Nypydo 75WP
Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm