Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4451 |
Opera 183SE
Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4452 |
Ophos Plus 40EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rồng Đại Dương |
| 4453 |
Oppo 50WG
Dinotefuran 10% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Hà Thái |
| 4454 |
Opulent 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Long |
| 4455 |
Opus 75EC
Epoxiconazole
|
Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4456 |
Orande® 280SC
Mandipropamid 250 g/l + Oxathiapiprolin 30 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4457 |
Orande® 280SC.
Mandipropamid 250g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4458 |
Orchestra 10SC
Benzpyrimoxan
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 4459 |
Orgyram 70WP
Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4460 |
Ori 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 4461 |
Oriolus 800WG
Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 4462 |
Orondis® Opti 406SC
Chlorothalonil 400 g/l + Oxathiapiprolin 6 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4463 |
Ortega 10WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 4464 |
Ortiva® 600SC
Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4465 |
Ortus 5SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 4466 |
Osago 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4467 |
Osaka-Top 500SE
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4468 |
Osaku 435WP
Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 4469 |
Osbuvang 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4470 |
Osbuvang 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4471 |
Oscare 100WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4472 |
Oscare 600WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4473 |
Oshin 100SL
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 4474 |
Oshin 1GR
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 4475 |
Oshin 20SG
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 4476 |
Oshin 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 4477 |
Osin Gold 50WG
Dinotefuran 30% + Thiamethoxam 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 4478 |
Osinaic 250WP
Buprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 4479 |
Osioi 800.8WP
Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4480 |
Ossal 500 SC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4481 |
Ossal 500SC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4482 |
Ossal 700WG
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4483 |
Ossal 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4484 |
Oticin 47.5WP
Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4485 |
Otkunka 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 4486 |
Otoxes 200SP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4487 |
Overamis 300SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4488 |
Overcin 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt. |
| 4489 |
Owen Extra 40SC
Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 4490 |
Oxalin 200WP
Oxolinic acid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4491 |
Oxanil 404EC
Oxadiazon 100 g/l + Propanil 304 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 4492 |
Oxatin 6.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam |
| 4493 |
Oxdie 702WP
Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4494 |
Oxi Plus 20EC
Fenvalerate 5% + Phoxim 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Cooperation Bio Đức |
| 4495 |
Oxi-cup 85WG
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 4496 |
Oxicop 50WP
Copper oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 4497 |
Oxili 320SC
Fluopicolide 80 g/l + Oxine Copper 240 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4498 |
Oxo 200WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 4499 |
Oxout 60AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Kim Điền Mekong |
| 4500 |
Oxuron 10DC
Flufenoxuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm