Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4401 |
Oli gold 100WP.
Oligosaccharins 75g/kg + Zhongshengmycin 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 4402 |
Olicide 9 SL
Oligo-Sacarit
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 4403 |
Olicide 9SL
Oligo-sacarit
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 4404 |
Oman 2EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 4405 |
Omega 325WP
Azoxystrobin 200g/kg + Fenoxanil 125g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 4406 |
Omega 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Fenoxanil 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 4407 |
Omega-copperide 77WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4408 |
OMEGA-COPPERSUL 70WG
Copper sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4409 |
Omega-downy 69WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4410 |
Omega-downy rot 60WG
Kresoxim methyl 10% + Propineb 50%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4411 |
Omega-downy rust 48WG
Dimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4412 |
OMEGA-HEXY 22EC
Hexythiazox 2% + Propargite 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4413 |
Omega-Manchester 48SE
Butachlor 19% + Atrazine 29%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4414 |
Omega-mefon 15WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4415 |
OMEGA-MYTOP 50SC
Azoxystrobin 20% + Tebuconazole 30%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4416 |
Omega-Secbi 10SC
Bifenthrin 3% + Chlorfenapyr 7%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4417 |
Omega-Snail 30GR
Metaldehyde 10% + Carbaryl 20%
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4418 |
Omega-Spidermite 24SC
Spirodiclofen (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4419 |
Omega-Vando 800WG
Flumetsulam 80% w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4420 |
OMEGA-VIL 32SC
Azoxystrobin 20% + Propiconazole 12%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4421 |
Omegafit 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4422 |
Ometar 1.2 x 109 bào tử/g
Metarhirium anisopliae
|
Thuốc trừ sâu | Viện Lúa đồng bằng sông Cửu Long |
| 4423 |
Ometi super 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Cooperation Bio Đức |
| 4424 |
Omofit 540WP
Bensulfuron Methyl 90g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 4425 |
Onbord 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 4426 |
Oncol 20EC
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4427 |
Oncol 25WP
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4428 |
Oncol 5GR
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4429 |
Ondosol 750WP
Thiodicarb (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4430 |
One clear 50WG
Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 4431 |
One-Over 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4432 |
One-Super 400EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 4433 |
One-tri 3.2GR
Bensulfuron Methyl 0.16 g/kg + Butachlor 3.04 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4434 |
Onecheck 750WP
Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4435 |
Onecide 15EC
Fluazifop-P-Butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 4436 |
Onehope 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4437 |
Oneness 150EC
Fluazifop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4438 |
Oneplaw 10WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4439 |
Onew 500SC
Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4440 |
Onew 500SC.
Azoxystrobin 200 g/l + Zinc thiazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4441 |
Ongtrum 200EC
Pyridaben (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 4442 |
Onik 30SC
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 4443 |
Onlai 5WP
Uniconazole
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 4444 |
Onrush 86.2WG
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 4445 |
Onshu 43SC
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4446 |
Onshu 43SC.
Bifenazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4447 |
Onzinsuper 225WP
Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4448 |
Oorja 50HN
Chlorpropham (min 98%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4449 |
Oosaka 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4450 |
Opal 50WG
Pymetrozine 40% + Dinotefuran 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm