Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4251 |
Nixcher 100ME
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 4252 |
Nixcher 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 4253 |
Nixon 20WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 4254 |
Nizoxy 280SC
Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 4255 |
NLU-Tri .
Trichoderma virens (T.41)
|
Thuốc trừ bệnh | Trường ĐH Nông lâm TP Hồ Chí Minh |
| 4256 |
No mildew 25WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Trang Nông |
| 4257 |
No-ocbuuvang 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 4258 |
No-vaba 68WP
Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 4259 |
Noble 100SC
Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 4260 |
Nockout 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4261 |
Nockout 3.6GR
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4262 |
Nocor 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 4263 |
Noducalid 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược Miền Nam |
| 4264 |
Nodudizole 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược Miền Nam |
| 4265 |
Nofacol 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4266 |
Nofada 822WP
Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4267 |
Nofami 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4268 |
Nofara 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4269 |
Nofara 35WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4270 |
Nograss 16OD
Bispyribac sodium 4% + Cyhalofop-butyl 12%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV ATC |
| 4271 |
Nolaron 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Long Hiệp |
| 4272 |
Noloco 200SL
Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4273 |
Nomain 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 4274 |
Nomefit 300EC
Acetochlor 15 g/l + Pretilachlor 285 g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4275 |
Nomeler 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4276 |
Nomicet 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4277 | Nomicet 500WP | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4278 |
Nomida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 4279 |
Nomida 50EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 4280 |
Nomida 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 4281 |
Nominee 100OF
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 4282 |
Nominee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 4283 |
Nomirius super 200WP
Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 4284 |
Nomite-Sạch nhện 180EC
Abamectin 20g/l + Pyridaben 160g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 4285 |
Nonee-cali 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4286 |
Nonee-cali 10WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4287 |
Nôngia-an 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4288 |
Nôngiabảo 310EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4289 |
Nongiadat 70.5WP
Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4290 |
Nôngiahưng 75WP
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4291 |
Nôngiahy 155 SL
Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4292 |
Nongiahy 155SL
Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4293 |
Nongiaphat 500EC
Profenofos (min 87%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4294 |
Nôngiaphúc 400EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4295 |
Nongtac 150EC
Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 4296 |
Nonider 10SC
Bispyribac-sodium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4297 |
Nonider 130WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4298 |
Noray 30EC
Etofenprox (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4299 |
Norshield 58WP
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 4300 |
Norshield 86.2WG
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm