Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 3401 |
Lanina 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3402 |
Lanirat 0.005GR
Bromadiolone (min 97%)
|
Thuốc trừ chuột | Elanco Animal Health |
| 3403 |
Lano-ema 5.7EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 3404 |
Lanomyl 680WP
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3405 |
Lanotin 4EC
Abamectin 1%w/w + Acetamiprid 3%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá nông Lâm Ngọc |
| 3406 |
Lanozeb 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 3407 |
Lanro 500EC
Fenobucarb 450g/l + Imidacloprid 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3408 |
Lany 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3409 |
Lany super 440SC
Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3410 |
Lany super 80WP
Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3411 |
Laobv 75WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3412 |
Laoton 108EC
Haloxyfop-p-methyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3413 |
Laphasi 40WP
Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3414 |
Larman 28SC
Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3415 |
Laroma 70WG
Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3416 |
Laroot 330WG
Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3417 |
Lashsuper 250SC
Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3418 |
Laska 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 3419 |
Laska 30CS
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 3420 |
Lastar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lan Anh |
| 3421 |
Latexing 2.5PC
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 3422 |
Latimo super 500WP
Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3423 |
Latimo super 780WG
Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3424 |
Laura 160SC
Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3425 |
Laxyl pro 25WP
Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3426 |
Layboy 200WP
Copper acetate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 3427 |
Lazer 480SC
Spinosad
|
Thuốc trừ mối | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3428 |
Lazerusa 450SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3429 |
Lazole TSC 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3430 |
Leader 350WG
Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 3431 |
Ledan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3432 |
Ledan 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3433 |
LEENER 66SC
Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3434 |
Legacy 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3435 |
Lekima 100EC
Pyriproxyfen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3436 |
Lekima 100EC.
Pyriproxyfen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3437 |
Lemura 100SC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 80g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 3438 |
Lephon 40SC
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV SNY |
| 3439 |
Lephon 40SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV SNY |
| 3440 |
Lervil 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3441 |
Lessick 38WG
Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3442 |
Lessick 38WG.
Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3443 |
Lesthan 40SC
Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 3444 |
Leti Star 1SL
Fugous Proteoglycans
|
Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3445 |
Leti Star 1SL.
Fungous proteoglycans
|
Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3446 |
Liana 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Minh Long |
| 3447 |
Liberal 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3448 |
Liberal 250SC.
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3449 |
Libero 800WP
Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3450 |
Liberty 100WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm