Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
3451 Like-HP 240SC
Metaflumizole
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
3452 Lilacter 0.3SL
Eugenol
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH VT NN Phương Đông
3453 Lim 750WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
3454 Limater 7.5EC
Rotenone
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
3455 Lime Sulfur
Calcium Polysulfide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC
3456 Limectin 4.5EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Thiên Nông
3457 Limo 70WG
Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Đức Nông
3458 Limousine 3WP
Zhongshengmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Master AG
3459 Limousine 3WP.
Zhongshengmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Master AG
3460 Limycin 5SL
Validamycin A
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thiên Nông
3461 Linacin 40SL
Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
3462 Linacin 50WP
Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
3463 Linchor 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Phú Nông
3464 Linchor top 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Phú Nông
3465 Linchor’s 115EC
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Phú Nông
3466 Lincolnusa 15WP
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
3467 Lincolnusa 81SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
3468 Linh miêu 0.2GB
Diphacinone sodium salt
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH TCT Hà Nội
3469 Linh miêu 0.5WP
Diphacinone sodium salt
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH TCT Hà Nội
3470 Linh miêu 20DP
Diphacinone sodium salt
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH TCT Hà Nội
3471 Linhtrơ 100EC
Cyhalofop-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
3472 Linhtrơ 200EW
Cyhalofop-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
3473 Lino G20 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3474 Lino oxto 200WP
Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3475 Lino pesti 80EC
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3476 Lino pesti 80EC.
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3477 Lino sachoc 750WP
Niclosamide 720g/kg + Abamectin 30g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3478 Lino tieunhen 240SC
Spirodiclofen
Thuốc trừ sâu Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3479 Linoafta 5.7WG
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3480 Linoromax 20SC
Fenpyroximate
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành
3481 Linozamzar 240SC
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3482 Linozamzar 240SC.
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Liên Nông Việt Nam
3483 Lion kinh 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VT NN Thái Bình Dương
3484 Lion kinh 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VT NN Thái Bình Dương
3485 Lion Messifen 240SC
Bifenazate
Thuốc trừ sâu Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
3486 Lion Ray 200SC
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TCT Hà Nội
3487 Lionsul 575WP
Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
3488 Lipman 80WG
Sulfur
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược HAI
3489 Lipro 150SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
3490 Lipro 150SC.
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
3491 Lisara 200SC
Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
3492 Lissom 5.45EC
Hexythiazox
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược HAI
3493 Litosen 0.59GR
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.085% + Sodium-O- Nitrophenolate (Ni…
Thuốc điều hòa sinh trưởng Forward International Ltd
3494 Litosen 1.95EC
Sodium-5 Nitroguaiacolate 3 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6 g/l + Sodium-P-Nitro…
Thuốc điều hòa sinh trưởng Forward International Ltd
3495 Litosen 80WP
Atrazine
Thuốc điều hòa sinh trưởng Forward International Ltd
3496 Liveshow 300SL Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3497 Liveshow 550WP
Ningnanmycin 60g/kg + Streptomycin 490g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3498 Lk-Chacha 300SC
Fluazinam (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3499 Lk-one 50SC
Thiodiazole zinc (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3500 Lk-Saula 30WG
Emamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›