Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
3501 Lk-Vill @ 450SC
Azoxystrobin 250 g/l + Fenoxanil 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3502 Lk-Vill @ 750WG
Azoxystrobin 250g/kg + Fenoxanil 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3503 Lkset-up 70WG
Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
3504 Lkset-up 75WP
Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
3505 LN5 90SP
ZnSO4 .7H2O 60% + NaF 30%
Thuốc bảo quản lâm sản Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
3506 Loadstar 10WP
Bensulfuron Methyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
3507 Loadstar 60WG
Bensulfuron Methyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
3508 Lobby 25WP
Buprofezin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH ADC
3509 Lobo 8WP
Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
3510 Lockin 100EC
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Shanghai Synagy Chemicals Company Limited
3511 Lockone 115EC
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3512 Logichu 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
3513 London-anh quốc 670FS
Imidacloprid 370g/l + Metconazole 300g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
3514 Long run 35EC
Metolachlor 32% + Napropamide 3%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
3515 Longanchess 700WG
Pymetrozine (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV BVTV Long An
3516 Longanchess 70WP
Pymetrozine
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV BVTV Long An
3517 Longantivo 400WP
Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
3518 Longanvin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
3519 Longanvingold 150SC
Difenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
3520 Longbay 20SC
Thiodiazole copper (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Trường Thịnh
3521 Longkick 50SP
Cartap (min 97%)
Thuốc trừ sâu FarmHannong Co., Ltd.
3522 Longphaba 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3523 Longphaba 88SC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV BVTV Omega
3524 Lopita 200WP
Emamectin benzoate 100 g/kg + Flufiprole 100 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
3525 Lorcy 265SC
Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
3526 Lorcy 265SC.
Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
3527 Lorito 200SC
Difenoconazole 125g/l + Pydiflumetofen 75g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3528 Lorma cap 21SC
Chlorfenapyr 19%w/w + Emamectin benzoate 2%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
3529 Lotoshine 400WP
Dinotefuran 250g/kg + Buprofezin 150 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
3530 Lotuscide 370EC
Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
3531 Lotususa 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Tebuconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3532 Lotususa 800WG
Azoxystrobin 450g/kg + Tebuconazole 350g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
3533 Loxa 50EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
3534 Loyant® 25EC
Florpyrauxifen-benzyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
3535 Lúa vàng 20WP
Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV Sài Gòn
3536 Lục diệp tố 1SL
Gibberellic acid 1% + NPK 9g/l + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Viện Bảo vệ thực vật
3537 Lucasone 31GR
Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Vagritex
3538 Lucasone 41SL
Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Vagritex
3539 Lucasone 41WP
Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Vagritex
3540 Luckyler 25EC
Abamectin 20g/l + Matrine 5g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
3541 Luckyram 600WP
Nitenpyram (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV Lucky
3542 Lucy 240SC
Cyhalodiamide 180 g/l + Lufenuron 60 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
3543 Lucy 240SC.
Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
3544 Lufemin 100EC
Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
3545 Lufen Extra 100EC
Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
3546 Lufen Extra 150WG
Emamectin benzoate 50 g/kg + Lufenuron 100 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
3547 Lufen Plus 25ME
Chlorfenapyr 15% + Lufenuron 10%
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
3548 Lufenhbr 12SC
Chlorfenapyr 9.5% + Lufenuron 2.5%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông HBR
3549 Lufenmax 50EC
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
3550 Lufenpesti 10SC
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH XNK Kết Nông

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›