Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
3301 Kin-kin Bul 68WG
Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %
Thuốc trừ bệnh Agria S.A, Bulgaria
3302 Kin-kin Bul 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %
Thuốc trừ bệnh Agria S.A, Bulgaria
3303 Kinafon 2.5PA
Ethephon (min 91%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Kiên Nam
3304 Kinagold 23EC
Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH UPL Việt Nam
3305 Kinalux 25EC
Quinalphos (min 70%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH UPL Việt Nam
3306 Kinazole 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
3307 King Kong 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
3308 King-cide 279SC
Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 239g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
3309 King-cide 805WP
Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
3310 King-cide 805WP.
Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
3311 King-cide Japan 460SC
Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nông Phát
3312 Kingcat 0.05RB
Bromadiolone
Thuốc trừ chuột Công ty CP Hóa nông AMC
3313 Kingcheck 750WP
Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
3314 Kingchlorin 30SC
Chlorfenapyr 18%w/w + Indoxacarb 12%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX và TM Hà Thái
3315 Kingcozeb 80WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Genta Thụy Sĩ
3316 Kingfisher 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
3317 Kingpower 42WP
Acetamiprid 21% + Pyridaben 21%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Hải Thụy.
3318 Kingspider 93SC
Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
3319 Kingspider 93SC.
Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
3320 Kingstar 280SC
Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
3321 Kinomec 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Vicowin
3322 Kisaigon 10GR
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV Sài Gòn
3323 Kisaigon 50EC
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV Sài Gòn
3324 Kiss 150EC
Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH ADC
3325 Kiss 150WP
Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH ADC
3326 Kit - super 700WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
3327 Kit - super 700WP.
Niclosamide
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
3328 Kitatigi 10GR
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
3329 Kitatigi 50EC
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
3330 Kithita 1.4SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O-Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P-Nitroph…
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP BVTV I TW
3331 Kitini super 450SC
Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
3332 Kitini super 750WP
Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
3333 Kiwin 50SC
Salicylic acid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
3334 Kixoren 50WP
Fenbutatin oxide
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược HAI
3335 Kizasi 25SC
Paclobutrazol
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Bảo Nông Việt
3336 Klerat® 0.005 pellete
Brodifacoum
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3337 Klerat® 0.005% wax block bait
Brodifacoum
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3338 Kminstar 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
3339 Kminstar 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
3340 Knockdown 75EC
Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30%
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
3341 Koben 15EC
Pyridaben (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Bailing Agrochemical Co., Ltd
3342 Kobesuper 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3343 Kobisuper 1SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bắc
3344 KocideÒ 46.1WG
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
3345 Kocide 46.1WG
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
3346 Kocin 60EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Bailing Agrochemical Co., Ltd
3347 Koimire 24.5EC
Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược Nhật Việt
3348 Koko 25SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
3349 Kola 600FS
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH ADC
3350 Kola 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH ADC

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›