Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 3201 |
Kanto 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3202 |
Kaoxin 33SC
Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 3203 |
Kapap 500SP
Cartap
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3204 |
Kara-one 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 3205 |
Kara-one 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 3206 |
Karate 2.5EC
Lambda -cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3207 |
Karatimec 54EC
Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3208 |
Karatimec 90WG
Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3209 |
Kargate 470WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 3210 |
Karide 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3211 |
Karide 6WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3212 |
Karmex® 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3213 |
Karoke 350WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 3214 |
Kasagen 250WP
Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3215 |
Kasai 16.2SC
Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2%
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3216 |
Kasai 21.2WP
Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2%
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3217 |
Kasai-S 92SC
Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3218 |
Kasakiusa 130EW
Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3219 |
Kasakiusa 95EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3220 |
Kasoto 200SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 3221 |
Kasuduc 100WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3222 |
Kasuduc 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3223 |
Kasuga 60WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3224 |
Kasugacin 3 SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 3225 |
Kasugacin 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 3226 |
Kasugen 20SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 3227 |
Kasuhan 4WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3228 |
Kasuhan 4WP.
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3229 |
Kasumin 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3230 |
Kasumira 60SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK TM Agriasian |
| 3231 |
Kasuno 43.5WP
Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 3232 |
Kasuran 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3233 |
Kasustar 62WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3234 |
Kata 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3235 |
Kata-top 600SC
Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 3236 | Katamin 3SL | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3237 |
Katana 20SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 3238 |
Katedapha 25EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH KD HC Việt Bình Phát |
| 3239 |
Katera 50EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 3240 |
Katifos 440EC
Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 3241 |
Kato 51EC
Pyribenzoxim
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3242 |
Katonic-TSC 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3243 |
Kaza 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 3244 |
Keepool 20SC
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 16%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 3245 |
Kelion 50WG
Orthosulfamuron (min 98%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 3246 |
Kelme 300SC
Boscalid 200 g/l + Kresoxim-methyl 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 3247 |
Kelpak SL
Auxins 11 mg/l + Cytokinins 0.031mg/l + Gibberellic 0.6mg/l
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 3248 |
Kempo 790SC
Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3249 |
Kenbast 15SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Kenso Corporation (M) Sdn Bhd |
| 3250 |
Kenji 30EC
Pyribenzoxim (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm